Nhận định Al-Fateh vs Al Diriyah - 9 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.26
Al Diriyah thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
21.80
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.57
6.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.35
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.40
7.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAl Diriyah
xGAl-Fateh: 1.07Al Diriyah: 1.52
Kiểm soát bóngAl-Fateh: 46%Al Diriyah: 54%
Tổng số cú sútAl-Fateh: 12Al Diriyah: 14
Sút trúng đíchAl-Fateh: 5Al Diriyah: 5
Sút trượtAl-Fateh: 5Al Diriyah: 5
Phạt gócAl-Fateh: 4Al Diriyah: 5
Thẻ vàngAl-Fateh: 2Al Diriyah: 1
xGAl-Fateh: 1.35Al Diriyah: 2.54
Kiểm soát bóngAl-Fateh: 61%Al Diriyah: 39%
Tổng số cú sútAl-Fateh: 12Al Diriyah: 13
Sút trúng đíchAl-Fateh: 4Al Diriyah: 3
Sút trượtAl-Fateh: 6Al Diriyah: 6
Phạt gócAl-Fateh: 5Al Diriyah: 4
Thẻ vàngAl-Fateh: 3Al Diriyah: 1
xGAl-Fateh: 1.351.07Al Diriyah: 2.541.52
Kiểm soát bóngAl-Fateh: 61%46%Al Diriyah: 39%54%
Tổng số cú sútAl-Fateh: 1212Al Diriyah: 1314
Sút trúng đíchAl-Fateh: 45Al Diriyah: 35
Sút trượtAl-Fateh: 65Al Diriyah: 65
Phạt gócAl-Fateh: 54Al Diriyah: 45
Thẻ vàngAl-Fateh: 32Al Diriyah: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Al Diriyah
Bàn thắng kỳ vọngAl-Fateh: 1.09Al Diriyah: 1.51
Tổng bàn thắngAl-Fateh: 1.5Al Diriyah: 2.7
Bàn thắng ghi đượcAl-Fateh: 0.3Al Diriyah: 1.7
Bàn thuaAl-Fateh: 1.2Al Diriyah: 1
Kiểm soát bóngAl-Fateh: 48%Al Diriyah: 48%
Tổng số cú sútAl-Fateh: 12.2Al Diriyah: 12.9
Sút trúng đíchAl-Fateh: 4.7Al Diriyah: 4.4
Sút trượtAl-Fateh: 5.3Al Diriyah: 5.8
Phạm lỗiAl-Fateh: 13.2Al Diriyah: 10.3
Phạt gócAl-Fateh: 3.8Al Diriyah: 5.8
Việt vịAl-Fateh: 2.6Al Diriyah: 2.6
Thẻ vàngAl-Fateh: 1.88Al Diriyah: 1.13
Tổng số đường chuyềnAl-Fateh: 348Al Diriyah: 384
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Al Diriyah
ThắngAl-Fateh: 1Al Diriyah: 6
Trên 1.5 bànAl-Fateh: 5Al Diriyah: 8
Trên 2.5 bànAl-Fateh: 3Al Diriyah: 5
Trên 3.5 bànAl-Fateh: 0Al Diriyah: 2
Cả hai đội ghi bànAl-Fateh: 1Al Diriyah: 4
Thắng bất ngờAl-Fateh: 0Al Diriyah: 0
Thua bất ngờAl-Fateh: 0Al Diriyah: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 24-9 | 25 |
| 2 |
|
9 | 27-7 | 24 |
| 3 |
|
9 | 20-7 | 22 |
| 4 |
|
9 | 18-10 | 20 |
| 5 |
|
9 | 23-12 | 18 |
| 6 |
|
10 | 14-9 | 16 |
| 7 |
|
10 | 9-9 | 15 |
| 8 |
|
10 | 14-16 | 15 |
| 9 |
|
9 | 14-18 | 12 |
| 10 |
|
10 | 9-13 | 12 |
| 11 |
|
10 | 14-14 | 11 |
| 12 |
|
11 | 12-16 | 10 |
| 13 |
|
9 | 9-18 | 9 |
| 14 |
|
11 | 12-19 | 8 |
| 15 |
|
9 | 10-17 | 7 |
| 16 |
|
11 | 10-23 | 6 |
| 17 |
|
10 | 4-17 | 4 |
| 18 |
|
8 | 6-15 | 2 |
Promotion - AFC Champions League (League phase)
Promotion - AFC Champions League (Qualification)
Promotion - AFC Champions League 2
Promotion - Gulf Club Champions League
Relegation - Division 1