Nhận định Al-Fayha vs Al-Hilal Saudi FC - 21 thg 5, 2026
112.00
X7.20
21.23
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
AS2+
1.28
Al-Hilal Saudi FC ghi 2+ bàn
10/10
Kèo 1X2
21.23
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.44
1.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.99
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAl-Hilal S
xGAl-Fayha: 0.79Al-Hilal Saudi FC: 1.92
Kiểm soát bóngAl-Fayha: 34%Al-Hilal Saudi FC: 66%
Tổng số cú sútAl-Fayha: 6Al-Hilal Saudi FC: 14
Sút trúng đíchAl-Fayha: 2Al-Hilal Saudi FC: 6
Sút trượtAl-Fayha: 2Al-Hilal Saudi FC: 4
Phạt gócAl-Fayha: 2Al-Hilal Saudi FC: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
Al-Hilal S
Bàn thắng kỳ vọngAl-Fayha: 1.11Al-Hilal Saudi FC: 1.89
Tổng bàn thắngAl-Fayha: 2.9Al-Hilal Saudi FC: 3.2
Bàn thắng ghi đượcAl-Fayha: 1.4Al-Hilal Saudi FC: 2.3
Bàn thuaAl-Fayha: 1.5Al-Hilal Saudi FC: 0.9
Kiểm soát bóngAl-Fayha: 43%Al-Hilal Saudi FC: 57%
Tổng số cú sútAl-Fayha: 11Al-Hilal Saudi FC: 14.8
Sút trúng đíchAl-Fayha: 3.8Al-Hilal Saudi FC: 6.7
Sút trượtAl-Fayha: 5Al-Hilal Saudi FC: 4.9
Phạm lỗiAl-Fayha: 10.7Al-Hilal Saudi FC: 11.9
Phạt gócAl-Fayha: 5Al-Hilal Saudi FC: 6
Việt vịAl-Fayha: 2.2Al-Hilal Saudi FC: 1.5
Thẻ vàngAl-Fayha: 1.3Al-Hilal Saudi FC: 1.6
Tổng số đường chuyềnAl-Fayha: 343Al-Hilal Saudi FC: 502
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Al-Hilal S
ThắngAl-Fayha: 3Al-Hilal Saudi FC: 6
Trên 1.5 bànAl-Fayha: 8Al-Hilal Saudi FC: 9
Trên 2.5 bànAl-Fayha: 5Al-Hilal Saudi FC: 6
Trên 3.5 bànAl-Fayha: 3Al-Hilal Saudi FC: 3
Cả hai đội ghi bànAl-Fayha: 5Al-Hilal Saudi FC: 6
Thắng bất ngờAl-Fayha: 0Al-Hilal Saudi FC: 0
Thua bất ngờAl-Fayha: 0Al-Hilal Saudi FC: 0
Đối đầu
4
Hòa
11
Lịch sử đối đầu
21 thg 5, 26
Al-Fayha0
Al-Hilal Saudi FC1
22 thg 1, 26
Al-Hilal Saudi FC4
Al-Fayha1
07 thg 3, 25
Al-Fayha0
Al-Hilal Saudi FC2
18 thg 10, 24
Al-Hilal Saudi FC3
Al-Fayha0
29 thg 12, 23
Al-Fayha0
Al-Hilal Saudi FC2
19 thg 8, 23
Al-Hilal Saudi FC1
Al-Fayha1
04 thg 4, 23
Al-Fayha0
Al-Hilal Saudi FC2
26 thg 1, 23
Al-Fayha1
Al-Hilal Saudi FC0
31 thg 8, 22
Al-Hilal Saudi FC2
Al-Fayha0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 87-27 | 83 |
| 2 |
|
33 | 84-27 | 81 |
| 3 |
|
33 | 67-24 | 78 |
| 4 |
|
33 | 78-33 | 74 |
| 5 |
|
32 | 52-40 | 55 |
| 6 |
|
33 | 59-44 | 53 |
| 7 |
|
33 | 50-54 | 49 |
| 8 |
|
33 | 42-47 | 44 |
| 9 |
|
33 | 36-57 | 39 |
| 10 |
|
33 | 41-53 | 38 |
| 11 |
|
33 | 53-58 | 37 |
| 12 |
|
33 | 41-55 | 36 |
| 13 |
|
33 | 39-61 | 32 |
| 14 |
|
32 | 41-54 | 32 |
| 15 |
|
33 | 31-51 | 29 |
| 16 |
|
33 | 34-63 | 27 |
| 17 |
|
33 | 27-69 | 20 |
| 18 |
|
33 | 31-76 | 13 |
Champions League Elite
Champions League 2
Relegation