Nhận định Alta vs Greenville Triumph - 11 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIGreenville
xGAlta: 1.09Greenville Triumph: 1
Kiểm soát bóngAlta: 54%Greenville Triumph: 46%
Tổng số cú sútAlta: 10Greenville Triumph: 10
Sút trúng đíchAlta: 3Greenville Triumph: 3
Sút trượtAlta: 5Greenville Triumph: 4
Phạt gócAlta: 4Greenville Triumph: 4
Thẻ vàngAlta: 3Greenville Triumph: 2
Việt vịAlta: 2Greenville Triumph: 2
Phạm lỗiAlta: 11Greenville Triumph: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Greenville
Bàn thắng kỳ vọngAlta: 0.94Greenville Triumph: 0.85
Tổng bàn thắngAlta: 2.9Greenville Triumph: 2.7
Bàn thắng ghi đượcAlta: 0.8Greenville Triumph: 0.6
Bàn thuaAlta: 2.1Greenville Triumph: 2.1
Kiểm soát bóngAlta: 56%Greenville Triumph: 43%
Tổng số cú sútAlta: 9.5Greenville Triumph: 8.8
Sút trúng đíchAlta: 3.1Greenville Triumph: 3.1
Sút trượtAlta: 4.2Greenville Triumph: 3.6
Phạm lỗiAlta: 12.3Greenville Triumph: 14.1
Phạt gócAlta: 4.1Greenville Triumph: 3.9
Việt vịAlta: 1.7Greenville Triumph: 1.9
Thẻ vàngAlta: 2.9Greenville Triumph: 2.22
Tổng số đường chuyềnAlta: 417Greenville Triumph: 368
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Greenville
ThắngAlta: 1Greenville Triumph: 0
Trên 1.5 bànAlta: 8Greenville Triumph: 7
Trên 2.5 bànAlta: 7Greenville Triumph: 5
Trên 3.5 bànAlta: 2Greenville Triumph: 4
Cả hai đội ghi bànAlta: 4Greenville Triumph: 6
Thắng bất ngờAlta: 0Greenville Triumph: 0
Thua bất ngờAlta: 0Greenville Triumph: 0
Đối đầu
2
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
21 thg 6, 26
Greenville Triumph1
Alta2
17 thg 8, 25
Alta1
Greenville Triumph1
18 thg 5, 25
Greenville Triumph2
Alta2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 53-31 | 61 |
| 2 |
|
29 | 67-42 | 60 |
| 3 |
|
29 | 50-27 | 52 |
| 4 |
|
30 | 49-34 | 51 |
| 5 |
|
29 | 45-39 | 49 |
| 6 |
|
27 | 41-36 | 47 |
| 7 |
|
30 | 50-43 | 46 |
| 8 |
|
29 | 45-37 | 42 |
| 9 |
|
29 | 34-44 | 37 |
| 10 |
|
29 | 33-43 | 36 |
| 11 |
|
29 | 48-46 | 33 |
| 12 |
|
28 | 39-43 | 33 |
| 13 |
|
29 | 35-42 | 32 |
| 14 |
|
29 | 43-53 | 31 |
| 15 |
|
28 | 36-56 | 25 |
| 16 |
|
28 | 30-52 | 23 |
| 17 |
|
29 | 30-60 | 23 |
Promotion - USL League One (Play Offs: Quarter-finals)