Nhận định Greenville Triumph vs Fort Wayne - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIFort Wayne
xGGreenville Triumph: 1.57Fort Wayne: 1.12
Kiểm soát bóngGreenville Triumph: 48%Fort Wayne: 52%
Tổng số cú sútGreenville Triumph: 13Fort Wayne: 12
Sút trúng đíchGreenville Triumph: 4Fort Wayne: 5
Sút trượtGreenville Triumph: 5Fort Wayne: 4
Phạt gócGreenville Triumph: 6Fort Wayne: 6
Thẻ vàngGreenville Triumph: 2Fort Wayne: 3
Việt vịGreenville Triumph: 2Fort Wayne: 2
Phạm lỗiGreenville Triumph: 9Fort Wayne: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Fort Wayne
Bàn thắng kỳ vọngGreenville Triumph: 1.18Fort Wayne: 1.25
Tổng bàn thắngGreenville Triumph: 2.7Fort Wayne: 3.4
Bàn thắng ghi đượcGreenville Triumph: 1Fort Wayne: 1.5
Bàn thuaGreenville Triumph: 1.7Fort Wayne: 1.9
Kiểm soát bóngGreenville Triumph: 41%Fort Wayne: 53%
Tổng số cú sútGreenville Triumph: 12Fort Wayne: 13.1
Sút trúng đíchGreenville Triumph: 3.9Fort Wayne: 5.1
Sút trượtGreenville Triumph: 4.9Fort Wayne: 4.5
Phạm lỗiGreenville Triumph: 11.6Fort Wayne: 13.3
Phạt gócGreenville Triumph: 5.4Fort Wayne: 6.3
Việt vịGreenville Triumph: 2.3Fort Wayne: 1.8
Thẻ vàngGreenville Triumph: 2.78Fort Wayne: 2.3
Tổng số đường chuyềnGreenville Triumph: 346Fort Wayne: 420
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Fort Wayne
ThắngGreenville Triumph: 1Fort Wayne: 3
Trên 1.5 bànGreenville Triumph: 7Fort Wayne: 10
Trên 2.5 bànGreenville Triumph: 5Fort Wayne: 8
Trên 3.5 bànGreenville Triumph: 3Fort Wayne: 3
Cả hai đội ghi bànGreenville Triumph: 6Fort Wayne: 6
Thắng bất ngờGreenville Triumph: 0Fort Wayne: 0
Thua bất ngờGreenville Triumph: 0Fort Wayne: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
19 thg 7, 26
Fort Wayne3
Greenville Triumph0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 55-33 | 49 |
| 2 |
|
25 | 43-27 | 49 |
| 3 |
|
24 | 46-24 | 47 |
| 4 |
|
24 | 40-27 | 43 |
| 5 |
|
24 | 38-33 | 41 |
| 6 |
|
22 | 33-28 | 39 |
| 7 |
|
23 | 44-36 | 38 |
| 8 |
|
23 | 34-29 | 33 |
| 9 |
|
26 | 34-36 | 32 |
| 10 |
|
24 | 28-34 | 30 |
| 11 |
|
24 | 27-41 | 26 |
| 12 |
|
24 | 26-38 | 26 |
| 13 |
|
25 | 37-45 | 26 |
| 14 |
|
24 | 35-37 | 23 |
| 15 |
|
23 | 28-38 | 23 |
| 16 |
|
24 | 30-48 | 22 |
| 17 |
|
23 | 21-45 | 19 |
Promotion - USL League One (Play Offs: Quarter-finals)