Nhận định Arsenal Tula vs Chelyabinsk - 7 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIChelyabinsk
xGArsenal Tula: 1.2Chelyabinsk: 1.23
Kiểm soát bóngArsenal Tula: 52%Chelyabinsk: 48%
Tổng số cú sútArsenal Tula: 7Chelyabinsk: 9
Sút trúng đíchArsenal Tula: 5Chelyabinsk: 5
Sút trượtArsenal Tula: 2Chelyabinsk: 4
Phạt gócArsenal Tula: 4Chelyabinsk: 6
Thẻ vàngArsenal Tula: 2Chelyabinsk: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Chelyabinsk
Tổng bàn thắngArsenal Tula: 3.6Chelyabinsk: 2.6
Bàn thắng ghi đượcArsenal Tula: 1.3Chelyabinsk: 1.4
Bàn thuaArsenal Tula: 2.3Chelyabinsk: 1.2
Kiểm soát bóngArsenal Tula: 48%Chelyabinsk: 56%
Tổng số cú sútArsenal Tula: 5.3Chelyabinsk: 9.5
Sút trúng đíchArsenal Tula: 3.9Chelyabinsk: 4.6
Sút trượtArsenal Tula: 1.4Chelyabinsk: 4.9
Phạt gócArsenal Tula: 4Chelyabinsk: 5.9
Thẻ vàngArsenal Tula: 2.63Chelyabinsk: 2.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chelyabinsk
ThắngArsenal Tula: 3Chelyabinsk: 4
Tài 1.5 bànArsenal Tula: 9Chelyabinsk: 8
Tài 2.5 bànArsenal Tula: 7Chelyabinsk: 4
Tài 3.5 bànArsenal Tula: 6Chelyabinsk: 2
Cả hai đội ghi bànArsenal Tula: 5Chelyabinsk: 6
Thắng bất ngờArsenal Tula: 0Chelyabinsk: 0
Thua bất ngờArsenal Tula: 0Chelyabinsk: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
0Thắng
3Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
1.3Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
33%Tài 2.5 bàn
22 thg 4 2026: Arsenal Tula 0–0 Chelyabinsk
19 thg 10 2025: Chelyabinsk 2–2 Arsenal Tula
15 thg 2 2025: Arsenal Tula 0–0 Chelyabinsk
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 48-15 | 43 |
| 2 |
|
16 | 26-17 | 32 |
| 3 |
|
16 | 27-11 | 31 |
| 4 |
|
16 | 28-13 | 29 |
| 5 |
|
16 | 22-16 | 28 |
| 6 |
|
17 | 21-20 | 28 |
| 7 |
|
16 | 20-17 | 23 |
| 8 |
|
16 | 18-15 | 22 |
| 9 |
|
17 | 22-23 | 22 |
| 10 |
|
16 | 23-18 | 20 |
| 11 |
|
16 | 19-33 | 19 |
| 12 |
|
16 | 21-26 | 18 |
| 13 |
|
16 | 15-26 | 17 |
| 14 |
|
16 | 20-28 | 14 |
| 15 |
|
16 | 16-33 | 14 |
| 16 |
|
16 | 20-28 | 13 |
| 17 |
|
16 | 11-24 | 13 |
| 18 |
|
16 | 12-26 | 11 |