Nhận định Chelyabinsk vs Shinnik Yaroslavl - 31 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIShinnik Y
xGChelyabinsk: 1.14Shinnik Yaroslavl: 0.99
Kiểm soát bóngChelyabinsk: 56%Shinnik Yaroslavl: 44%
Tổng số cú sútChelyabinsk: 10Shinnik Yaroslavl: 5
Sút trúng đíchChelyabinsk: 5Shinnik Yaroslavl: 3
Sút trượtChelyabinsk: 4Shinnik Yaroslavl: 3
Phạt gócChelyabinsk: 7Shinnik Yaroslavl: 5
Thẻ vàngChelyabinsk: 2Shinnik Yaroslavl: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Shinnik Y
Tổng bàn thắngChelyabinsk: 2.7Shinnik Yaroslavl: 2
Bàn thắng ghi đượcChelyabinsk: 1.3Shinnik Yaroslavl: 1
Bàn thuaChelyabinsk: 1.4Shinnik Yaroslavl: 1
Kiểm soát bóngChelyabinsk: 54%Shinnik Yaroslavl: 45%
Tổng số cú sútChelyabinsk: 9.4Shinnik Yaroslavl: 5.6
Sút trúng đíchChelyabinsk: 4.4Shinnik Yaroslavl: 2.8
Sút trượtChelyabinsk: 5Shinnik Yaroslavl: 2.8
Phạt gócChelyabinsk: 5.4Shinnik Yaroslavl: 5.3
Thẻ vàngChelyabinsk: 2.5Shinnik Yaroslavl: 2.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Shinnik Y
ThắngChelyabinsk: 3Shinnik Yaroslavl: 3
Trên 1.5 bànChelyabinsk: 8Shinnik Yaroslavl: 7
Trên 2.5 bànChelyabinsk: 5Shinnik Yaroslavl: 3
Trên 3.5 bànChelyabinsk: 2Shinnik Yaroslavl: 2
Cả hai đội ghi bànChelyabinsk: 7Shinnik Yaroslavl: 4
Thắng bất ngờChelyabinsk: 0Shinnik Yaroslavl: 0
Thua bất ngờChelyabinsk: 0Shinnik Yaroslavl: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
1.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
01 thg 112025
Shinnik Yaroslavl
Chelyabinsk10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 44-15 | 40 |
| 2 |
|
15 | 26-15 | 32 |
| 3 |
|
15 | 27-12 | 28 |
| 4 |
|
15 | 25-11 | 28 |
| 5 |
|
15 | 21-15 | 27 |
| 6 |
|
16 | 20-19 | 27 |
| 7 |
|
15 | 20-15 | 23 |
| 8 |
|
15 | 18-15 | 21 |
| 9 |
|
16 | 21-22 | 21 |
| 10 |
|
15 | 23-18 | 19 |
| 11 |
|
15 | 19-29 | 19 |
| 12 |
|
15 | 19-26 | 15 |
| 13 |
|
15 | 16-30 | 14 |
| 14 |
|
15 | 12-26 | 14 |
| 15 |
|
15 | 19-27 | 13 |
| 16 |
|
15 | 11-22 | 13 |
| 17 |
|
15 | 18-28 | 10 |
| 18 |
|
15 | 11-25 | 10 |