Nhận định AS Trencin vs Komarno - 3 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.67
AS Trencin thắng hoặc hòa
5.2/10
Kèo 1X2
12.95
4.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.47
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.28
3.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.52.03
3.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKomarno
xGAS Trencin: 1.32Komarno: 1.22
Kiểm soát bóngAS Trencin: 48%Komarno: 52%
Tổng số cú sútAS Trencin: 12Komarno: 13
Sút trúng đíchAS Trencin: 3Komarno: 3
Sút trượtAS Trencin: 4Komarno: 6
Phạt gócAS Trencin: 4Komarno: 4
Thẻ vàngAS Trencin: 1Komarno: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Komarno
Bàn thắng kỳ vọngAS Trencin: 1.29Komarno: 1.22
Tổng bàn thắngAS Trencin: 2.4Komarno: 2
Bàn thắng ghi đượcAS Trencin: 1.1Komarno: 0.8
Bàn thuaAS Trencin: 1.3Komarno: 1.2
Kiểm soát bóngAS Trencin: 50%Komarno: 53%
Tổng số cú sútAS Trencin: 11.5Komarno: 13.7
Sút trúng đíchAS Trencin: 3.6Komarno: 4.1
Sút trượtAS Trencin: 4.6Komarno: 6.2
Phạm lỗiAS Trencin: 11.2Komarno: 15.1
Phạt gócAS Trencin: 4.4Komarno: 4.8
Việt vịAS Trencin: 1.2Komarno: 2.2
Thẻ vàngAS Trencin: 1.89Komarno: 2.1
Tổng số đường chuyềnAS Trencin: 373Komarno: 371
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Komarno
ThắngAS Trencin: 6Komarno: 1
Trên 1.5 bànAS Trencin: 6Komarno: 7
Trên 2.5 bànAS Trencin: 5Komarno: 4
Trên 3.5 bànAS Trencin: 2Komarno: 0
Cả hai đội ghi bànAS Trencin: 4Komarno: 5
Thắng bất ngờAS Trencin: 0Komarno: 0
Thua bất ngờAS Trencin: 0Komarno: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
03 thg 5, 26
AS Trencin1
Komárno2
05 thg 4, 26
Komárno0
AS Trencin1
25 thg 10, 25
AS Trencin0
Komárno1
26 thg 7, 25
Komárno1
AS Trencin2
03 thg 5, 25
Komárno0
AS Trencin0
05 thg 4, 25
AS Trencin1
Komárno0
09 thg 2, 25
AS Trencin1
Komárno0
21 thg 9, 24
Komárno2
AS Trencin1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 47-30 | 46 |
| 2 |
|
22 | 39-20 | 43 |
| 3 |
|
22 | 45-27 | 40 |
| 4 |
|
22 | 35-28 | 37 |
| 5 |
|
22 | 46-29 | 36 |
| 6 |
|
22 | 32-36 | 29 |
| 7 |
|
22 | 24-34 | 25 |
| 8 |
|
22 | 18-37 | 24 |
| 9 |
|
22 | 35-42 | 24 |
| 10 |
|
22 | 24-34 | 22 |
| 11 |
|
22 | 22-35 | 21 |
| 12 |
|
22 | 20-35 | 16 |
Championship round
Relegation Round