Nhận định Asan Mugunghwa vs Seongnam FC - 1 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.29
Tối đa 3 bàn thắng
4.0/10
Kèo 1X2
X3.20
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.29
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.77
1.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.66
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISeongnam FC
Kiểm soát bóngAsan Mugunghwa: 47%Seongnam FC: 53%
Tổng số cú sútAsan Mugunghwa: 11Seongnam FC: 11
Sút trúng đíchAsan Mugunghwa: 6Seongnam FC: 3
Sút trượtAsan Mugunghwa: 5Seongnam FC: 8
Phạt gócAsan Mugunghwa: 4Seongnam FC: 4
Thẻ vàngAsan Mugunghwa: 2Seongnam FC: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Seongnam FC
Tổng bàn thắngAsan Mugunghwa: 3.1Seongnam FC: 1.9
Bàn thắng ghi đượcAsan Mugunghwa: 1.6Seongnam FC: 0.9
Bàn thuaAsan Mugunghwa: 1.5Seongnam FC: 1
Kiểm soát bóngAsan Mugunghwa: 48%Seongnam FC: 55%
Tổng số cú sútAsan Mugunghwa: 10.5Seongnam FC: 11
Sút trúng đíchAsan Mugunghwa: 5.5Seongnam FC: 2.8
Sút trượtAsan Mugunghwa: 5Seongnam FC: 8.2
Phạm lỗiAsan Mugunghwa: 12.3Seongnam FC: 8.3
Phạt gócAsan Mugunghwa: 3.6Seongnam FC: 4.2
Việt vịAsan Mugunghwa: 1.3Seongnam FC: 2.6
Thẻ vàngAsan Mugunghwa: 2.33Seongnam FC: 1.25
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Seongnam FC
ThắngAsan Mugunghwa: 4Seongnam FC: 3
Trên 1.5 bànAsan Mugunghwa: 8Seongnam FC: 5
Trên 2.5 bànAsan Mugunghwa: 6Seongnam FC: 3
Trên 3.5 bànAsan Mugunghwa: 4Seongnam FC: 2
Cả hai đội ghi bànAsan Mugunghwa: 7Seongnam FC: 5
Thắng bất ngờAsan Mugunghwa: 0Seongnam FC: 0
Thua bất ngờAsan Mugunghwa: 0Seongnam FC: 0
Đối đầu
5
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
Seongnam FC2
Asan Mugunghwa1
20 thg 9, 25
Seongnam FC3
Asan Mugunghwa0
21 thg 6, 25
Seongnam FC0
Asan Mugunghwa2
30 thg 3, 25
Asan Mugunghwa1
Seongnam FC1
20 thg 10, 24
Seongnam FC2
Asan Mugunghwa3
25 thg 6, 24
Seongnam FC0
Asan Mugunghwa4
06 thg 4, 24
Asan Mugunghwa1
Seongnam FC1
07 thg 10, 23
Seongnam FC2
Asan Mugunghwa0
03 thg 6, 23
Asan Mugunghwa2
Seongnam FC0
12 thg 3, 23
Seongnam FC0
Asan Mugunghwa0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 39-20 | 53 |
| 2 |
|
25 | 47-33 | 46 |
| 3 |
|
24 | 47-29 | 45 |
| 4 |
|
25 | 43-29 | 45 |
| 5 |
|
25 | 39-25 | 43 |
| 6 |
|
25 | 41-33 | 41 |
| 7 |
|
24 | 31-30 | 33 |
| 8 |
|
24 | 30-30 | 32 |
| 9 |
|
24 | 31-30 | 31 |
| 10 |
|
24 | 26-28 | 30 |
| 11 |
|
24 | 31-35 | 26 |
| 12 |
|
25 | 28-39 | 26 |
| 13 |
|
24 | 22-28 | 26 |
| 14 |
|
25 | 29-34 | 23 |
| 15 |
|
25 | 25-46 | 22 |
| 16 |
|
24 | 28-40 | 21 |
| 17 |
|
24 | 19-47 | 13 |
Promotion - K League 1
Promotion - K League 2 (Play Offs)
K League 2 (Relegation)