Daegu FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Daegu FC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
06:30 Kết thúc |
Daegu FC
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.5/10 |
06:30 Kết thúc |
Gimpo C
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
5.4/10 |
06:00 Kết thúc |
Daegu FC
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.3/10 |
06:30 Kết thúc |
Daegu FC
3
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
06:30 Kết thúc |
Cheongju
1
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.2/10 |
06:30 Kết thúc |
Daegu FC
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
10/10 |
03:30 Kết thúc |
Yongin City
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
7.2/10 |
06:00 Kết thúc |
Daegu FC
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
10/10 |
03:30 Kết thúc |
Gimhae City
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
2 |
10/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Daegu FC
Bạn đang tìm nhận định Daegu FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Daegu FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 96 trận đấu có sự tham gia của Daegu FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.83%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của K League 2, Daegu FC đã ghi nhận 9 trận thắng, 5 trận hòa và 3 trận thua qua 17 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 23 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Daegu FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.93m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Daegu FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Daegu FC chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 8 | 17 |
| Thắng | 6 | 3 | 9 |
| Hòa | 1 | 4 | 5 |
| Thua | 2 | 1 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 17 | 36 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 11 | 23 |
| Trung bình ghi bàn | 2.1 | 2.1 | 2.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.4 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 1 | 5 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Jeon Yong-Jun
|
22 | FWD | - |
|
Jung Jae-Sang
|
21 | FWD | - |
|
Kwon Tae-Young
|
23 | FWD | - |
|
Park Dae-Hoon
|
29 | FWD | - |
|
Jeong-Hyun Kim
|
25 | MID | - |
|
Lee Chan-Dong
|
32 | MID | - |
|
Han Jong-Mu
|
22 | MID | - |
|
Caio Marcelo
|
27 | DEF | - |
|
Park Jin-Young
|
23 | DEF | - |
|
Lee Rim
|
22 | DEF | - |
|
Park Jae-Hyun
|
22 | DEF | - |
|
Hwang Jae-Won
|
23 | DEF | - |
|
Kim Hyeon-Jun
|
23 | DEF | - |
|
Park Man-Ho
|
21 | GK | - |
|
Lee Won-Woo
|
22 | DEF | - |





