Nhận định Asan Mugunghwa vs Cheongju - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AICheongju
Kiểm soát bóngAsan Mugunghwa: 49%Cheongju: 51%
Tổng số cú sútAsan Mugunghwa: 11Cheongju: 11
Sút trúng đíchAsan Mugunghwa: 4Cheongju: 3
Sút trượtAsan Mugunghwa: 5Cheongju: 6
Phạt gócAsan Mugunghwa: 4Cheongju: 3
Thẻ vàngAsan Mugunghwa: 1Cheongju: 1
Việt vịAsan Mugunghwa: 2Cheongju: 1
Phạm lỗiAsan Mugunghwa: 10Cheongju: 9
Thống kê
Trung bình / Trận
Cheongju
Tổng bàn thắngAsan Mugunghwa: 3.2Cheongju: 2.9
Bàn thắng ghi đượcAsan Mugunghwa: 1.5Cheongju: 1.3
Bàn thuaAsan Mugunghwa: 1.7Cheongju: 1.6
Kiểm soát bóngAsan Mugunghwa: 48%Cheongju: 54%
Tổng số cú sútAsan Mugunghwa: 10.8Cheongju: 11
Sút trúng đíchAsan Mugunghwa: 4.3Cheongju: 4
Sút trượtAsan Mugunghwa: 5.2Cheongju: 5.8
Phạm lỗiAsan Mugunghwa: 10.6Cheongju: 8.6
Phạt gócAsan Mugunghwa: 3.9Cheongju: 3.6
Việt vịAsan Mugunghwa: 1.7Cheongju: 0.8
Thẻ vàngAsan Mugunghwa: 1.67Cheongju: 1.25
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cheongju
ThắngAsan Mugunghwa: 4Cheongju: 3
Trên 1.5 bànAsan Mugunghwa: 9Cheongju: 9
Trên 2.5 bànAsan Mugunghwa: 5Cheongju: 6
Trên 3.5 bànAsan Mugunghwa: 3Cheongju: 3
Cả hai đội ghi bànAsan Mugunghwa: 6Cheongju: 6
Thắng bất ngờAsan Mugunghwa: 0Cheongju: 0
Thua bất ngờAsan Mugunghwa: 0Cheongju: 0
Đối đầu
2
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
26 thg 4, 26
Cheongju0
Asan Mugunghwa0
04 thg 10, 25
Asan Mugunghwa0
Cheongju0
06 thg 6, 25
Cheongju0
Asan Mugunghwa2
06 thg 4, 25
Asan Mugunghwa3
Cheongju1
09 thg 11, 24
Cheongju1
Asan Mugunghwa4
24 thg 7, 24
Cheongju0
Asan Mugunghwa3
30 thg 3, 24
Asan Mugunghwa4
Cheongju1
11 thg 11, 23
Cheongju1
Asan Mugunghwa0
14 thg 10, 23
Asan Mugunghwa3
Cheongju2
18 thg 4, 23
Cheongju0
Asan Mugunghwa4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 38-20 | 50 |
| 2 |
|
24 | 43-28 | 45 |
| 3 |
|
23 | 46-28 | 44 |
| 4 |
|
24 | 44-32 | 43 |
| 5 |
|
24 | 37-25 | 40 |
| 6 |
|
24 | 39-33 | 38 |
| 7 |
|
23 | 31-29 | 31 |
| 8 |
|
23 | 28-28 | 31 |
| 9 |
|
23 | 30-30 | 30 |
| 10 |
|
23 | 26-27 | 30 |
| 11 |
|
23 | 30-32 | 26 |
| 12 |
|
24 | 22-28 | 26 |
| 13 |
|
24 | 27-39 | 23 |
| 14 |
|
24 | 28-33 | 22 |
| 15 |
|
24 | 25-44 | 22 |
| 16 |
|
23 | 26-38 | 20 |
| 17 |
|
23 | 19-45 | 13 |
Promotion - K League 1
Promotion - K League 2 (Play Offs)
K League 2 (Relegation)