Nhận định Finn Harps vs Longford T - 18 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AILongford
Kiểm soát bóngFinn Harps: 49%Longford T: 51%
Tổng số cú sútFinn Harps: 6Longford T: 8
Sút trúng đíchFinn Harps: 3Longford T: 4
Sút trượtFinn Harps: 3Longford T: 3
Phạt gócFinn Harps: 4Longford T: 5
Thẻ vàngFinn Harps: 2Longford T: 2
Việt vịFinn Harps: 1Longford T: 1
Phạm lỗiFinn Harps: 12Longford T: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Longford
Tổng bàn thắngFinn Harps: 3.6Longford T: 3.7
Bàn thắng ghi đượcFinn Harps: 0.9Longford T: 2.2
Bàn thuaFinn Harps: 2.7Longford T: 1.5
Kiểm soát bóngFinn Harps: 47%Longford T: 48%
Tổng số cú sútFinn Harps: 5.6Longford T: 7.4
Sút trúng đíchFinn Harps: 2.8Longford T: 4.3
Sút trượtFinn Harps: 2.8Longford T: 3.1
Phạt gócFinn Harps: 2.8Longford T: 4.5
Thẻ vàngFinn Harps: 2.11Longford T: 2.56
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Longford
ThắngFinn Harps: 1Longford T: 4
Trên 1.5 bànFinn Harps: 7Longford T: 8
Trên 2.5 bànFinn Harps: 7Longford T: 7
Trên 3.5 bànFinn Harps: 5Longford T: 5
Cả hai đội ghi bànFinn Harps: 4Longford T: 4
Thắng bất ngờFinn Harps: 1Longford T: 0
Thua bất ngờFinn Harps: 0Longford T: 0
Đối đầu
9
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
03 thg 8, 26
Longford Town5
Finn Harps0
22 thg 5, 26
Finn Harps2
Longford Town2
28 thg 3, 26
Longford Town0
Finn Harps1
05 thg 9, 25
Longford Town1
Finn Harps1
04 thg 7, 25
Finn Harps0
Longford Town0
17 thg 5, 25
Longford Town0
Finn Harps0
04 thg 4, 25
Finn Harps1
Longford Town1
13 thg 9, 24
Finn Harps1
Longford Town0
28 thg 6, 24
Longford Town1
Finn Harps1
10 thg 5, 24
Finn Harps3
Longford Town2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
31 | 64-29 | 68 |
| 2 |
|
31 | 55-40 | 49 |
| 3 |
|
31 | 59-44 | 47 |
| 4 |
|
31 | 38-43 | 45 |
| 5 |
|
31 | 39-36 | 42 |
| 6 |
|
31 | 41-41 | 41 |
| 7 |
|
31 | 33-36 | 41 |
| 8 |
|
31 | 34-46 | 37 |
| 9 |
|
31 | 31-45 | 33 |
| 10 |
|
31 | 29-63 | 25 |