Nhận định Atyrau vs Irtysh - 25 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIIrtysh
xGAtyrau: 1.18Irtysh: 0.85
Kiểm soát bóngAtyrau: 52%Irtysh: 48%
Tổng số cú sútAtyrau: 10Irtysh: 9
Sút trúng đíchAtyrau: 3Irtysh: 2
Sút trượtAtyrau: 4Irtysh: 4
Phạt gócAtyrau: 5Irtysh: 5
Thẻ vàngAtyrau: 2Irtysh: 3
Việt vịAtyrau: 2Irtysh: 1
Phạm lỗiAtyrau: 11Irtysh: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Irtysh
Tổng bàn thắngAtyrau: 2.4Irtysh: 2.9
Bàn thắng ghi đượcAtyrau: 0.9Irtysh: 1
Bàn thuaAtyrau: 1.5Irtysh: 1.9
Kiểm soát bóngAtyrau: 50%Irtysh: 47%
Tổng số cú sútAtyrau: 9.8Irtysh: 9.1
Sút trúng đíchAtyrau: 2.4Irtysh: 2.4
Sút trượtAtyrau: 4.7Irtysh: 4.5
Phạm lỗiAtyrau: 11.6Irtysh: 13.1
Phạt gócAtyrau: 5.3Irtysh: 5.1
Việt vịAtyrau: 1.6Irtysh: 0.9
Thẻ vàngAtyrau: 2.5Irtysh: 2.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Irtysh
ThắngAtyrau: 2Irtysh: 4
Trên 1.5 bànAtyrau: 8Irtysh: 8
Trên 2.5 bànAtyrau: 4Irtysh: 6
Trên 3.5 bànAtyrau: 1Irtysh: 3
Cả hai đội ghi bànAtyrau: 6Irtysh: 5
Thắng bất ngờAtyrau: 0Irtysh: 0
Thua bất ngờAtyrau: 0Irtysh: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 24
5Thắng
6Hòa
13Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
1.9Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
30%Trên 2.5 bàn
16 thg 32026
Irtysh
Atyrau11
31 thg 82019
Atyrau
Irtysh03
26 thg 52019
Irtysh
Atyrau10
15 thg 32019
Atyrau
Irtysh13
30 thg 92018
Irtysh
Atyrau10
12 thg 82018
Atyrau
Irtysh20
11 thg 32018
Irtysh
Atyrau21
13 thg 82017
Atyrau
Irtysh00
20 thg 52017
Irtysh
Atyrau11
18 thg 32017
Atyrau
Irtysh01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 55-20 | 64 |
| 2 |
|
27 | 57-19 | 63 |
| 3 |
|
27 | 45-29 | 49 |
| 4 |
|
28 | 42-37 | 48 |
| 5 |
|
28 | 42-35 | 45 |
| 6 |
|
28 | 40-38 | 44 |
| 7 |
|
28 | 39-38 | 40 |
| 8 |
|
28 | 27-34 | 35 |
| 9 |
|
28 | 31-39 | 33 |
| 10 |
|
28 | 29-38 | 32 |
| 11 |
|
28 | 30-40 | 28 |
| 12 |
|
27 | 22-29 | 27 |
| 13 |
|
28 | 26-42 | 26 |
| 14 |
|
28 | 28-46 | 25 |
| 15 |
|
28 | 27-41 | 24 |
| 16 |
|
28 | 24-39 | 24 |
Qualifying
Qualifying
Relegation