Nhận định Skala vs AB - 25 thg 10, 2026
12.35
X3.35
22.85
Diễn biến chính
- Hiệp 10–1
- 5'AB · Bàn thắng 0–1Henriksen S.Kiến tạo Sjostein P.
- Hiệp 21–0
- Skala · Bàn thắng Johansen M.Kiến tạo Mortensen M.1–187'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.40
Skala thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
12.35
7.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.66
6.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.32
0.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.62
6.4/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAB
xGSkala: 1.57AB: 1.23
Kiểm soát bóngSkala: 48%AB: 52%
Tổng số cú sútSkala: 13AB: 10
Sút trúng đíchSkala: 6AB: 5
Sút trượtSkala: 7AB: 4
Phạt gócSkala: 6AB: 3
Thẻ vàngSkala: 2AB: 2
Kiểm soát bóngSkala: 50%AB: 50%
Tổng số cú sútSkala: 23AB: 10
Sút trúng đíchSkala: 6AB: 3
Sút trượtSkala: 14AB: 5
Phạt gócSkala: 4AB: 2
Thẻ vàngSkala: 3AB: 2
Kiểm soát bóngSkala: 50%48%AB: 50%52%
Tổng số cú sútSkala: 2313AB: 1010
Sút trúng đíchSkala: 66AB: 35
Sút trượtSkala: 147AB: 54
Phạt gócSkala: 46AB: 23
Thẻ vàngSkala: 32AB: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
AB
Tổng bàn thắngSkala: 3.3AB: 3.4
Bàn thắng ghi đượcSkala: 1.5AB: 1.1
Bàn thuaSkala: 1.8AB: 2.3
Kiểm soát bóngSkala: 44%AB: 50%
Tổng số cú sútSkala: 10.7AB: 7.4
Sút trúng đíchSkala: 4.6AB: 4.1
Sút trượtSkala: 6.1AB: 3.3
Phạt gócSkala: 5.1AB: 2.8
Thẻ vàngSkala: 2.2AB: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
AB
ThắngSkala: 3AB: 1
Trên 1.5 bànSkala: 8AB: 9
Trên 2.5 bànSkala: 7AB: 6
Trên 3.5 bànSkala: 5AB: 4
Cả hai đội ghi bànSkala: 7AB: 7
Thắng bất ngờSkala: 1AB: 0
Thua bất ngờSkala: 0AB: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 30
16Thắng
7Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.3Bàn thắng mỗi trận
20%Cả hai đội ghi bàn
40%Trên 2.5 bàn
02 thg 82026
AB
Skála32
10 thg 52026
Skála
AB10
25 thg 102025
Skála
AB00
14 thg 62025
AB
Skála01
15 thg 32025
Skála
AB00
03 thg 102022
AB
Skála20
29 thg 62022
Skála
AB50
02 thg 42022
AB
Skála21
28 thg 82021
Skála
AB01
20 thg 62021
AB
Skála05
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 51-28 | 55 |
| 2 |
|
26 | 51-22 | 51 |
| 3 |
|
26 | 46-32 | 45 |
| 4 |
|
26 | 38-28 | 42 |
| 5 |
|
26 | 38-35 | 39 |
| 6 |
|
26 | 30-42 | 27 |
| 7 |
|
26 | 30-43 | 25 |
| 8 |
|
26 | 33-47 | 25 |
| 9 |
|
26 | 26-43 | 25 |
| 10 |
|
26 | 27-50 | 20 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - 1. Deild