Nhận định NSI Runavik vs AB - 30 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.37
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
9.2/10
Kèo 1X2
11.27
7.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.37
9.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.70
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.51
7.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAB
Kiểm soát bóngNSI Runavik: 61%AB: 39%
Tổng số cú sútNSI Runavik: 10AB: 7
Sút trúng đíchNSI Runavik: 6AB: 3
Sút trượtNSI Runavik: 3AB: 4
Phạt gócNSI Runavik: 4AB: 4
Thẻ vàngNSI Runavik: 1AB: 2
Kiểm soát bóngNSI Runavik: 63%AB: 37%
Tổng số cú sútNSI Runavik: 14AB: 4
Sút trúng đíchNSI Runavik: 7AB: 3
Sút trượtNSI Runavik: 7AB: 1
Phạt gócNSI Runavik: 4AB: 1
Thẻ vàngNSI Runavik: 3AB: 2
Kiểm soát bóngNSI Runavik: 63%61%AB: 37%39%
Tổng số cú sútNSI Runavik: 1410AB: 47
Sút trúng đíchNSI Runavik: 76AB: 33
Sút trượtNSI Runavik: 73AB: 14
Phạt gócNSI Runavik: 44AB: 14
Thẻ vàngNSI Runavik: 31AB: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
AB
Tổng bàn thắngNSI Runavik: 3.5AB: 3.3
Bàn thắng ghi đượcNSI Runavik: 1.9AB: 1.5
Bàn thuaNSI Runavik: 1.6AB: 1.8
Kiểm soát bóngNSI Runavik: 46%AB: 47%
Tổng số cú sútNSI Runavik: 8.8AB: 7.9
Sút trúng đíchNSI Runavik: 4.5AB: 4.4
Sút trượtNSI Runavik: 2.9AB: 3.5
Phạt gócNSI Runavik: 4.6AB: 3.3
Thẻ vàngNSI Runavik: 1.56AB: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
AB
ThắngNSI Runavik: 4AB: 4
Trên 1.5 bànNSI Runavik: 10AB: 8
Trên 2.5 bànNSI Runavik: 7AB: 6
Trên 3.5 bànNSI Runavik: 6AB: 4
Cả hai đội ghi bànNSI Runavik: 7AB: 6
Thắng bất ngờNSI Runavik: 2AB: 1
Thua bất ngờNSI Runavik: 0AB: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 27
22Thắng
1Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
4.0Bàn thắng mỗi trận
80%Cả hai đội ghi bàn
90%Trên 2.5 bàn
30 thg 52026
AB
NSI Runavik32
21 thg 32026
NSI Runavik
AB21
21 thg 82022
AB
NSI Runavik12
15 thg 52022
NSI Runavik
AB14
18 thg 42022
AB
NSI Runavik23
04 thg 102020
AB
NSI Runavik12
28 thg 62020
AB
NSI Runavik23
12 thg 62020
NSI Runavik
AB30
18 thg 82019
AB
NSI Runavik15
15 thg 62019
NSI Runavik
AB20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 50-27 | 54 |
| 2 |
|
25 | 48-22 | 48 |
| 3 |
|
25 | 45-31 | 44 |
| 4 |
|
25 | 38-28 | 41 |
| 5 |
|
25 | 38-32 | 39 |
| 6 |
|
25 | 30-42 | 26 |
| 7 |
|
25 | 29-42 | 24 |
| 8 |
|
25 | 32-46 | 24 |
| 9 |
|
25 | 24-42 | 22 |
| 10 |
|
25 | 26-48 | 20 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - 1. Deild