Nhận định B36 Torshavn vs NSI Runavik - 18 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AINSI Runavik
Kiểm soát bóngB36 Torshavn: 46%NSI Runavik: 54%
Tổng số cú sútB36 Torshavn: 8NSI Runavik: 14
Sút trúng đíchB36 Torshavn: 3NSI Runavik: 5
Sút trượtB36 Torshavn: 5NSI Runavik: 7
Phạt gócB36 Torshavn: 4NSI Runavik: 6
Thẻ vàngB36 Torshavn: 3NSI Runavik: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
NSI Runavik
Tổng bàn thắngB36 Torshavn: 2.3NSI Runavik: 3.6
Bàn thắng ghi đượcB36 Torshavn: 0.7NSI Runavik: 2
Bàn thuaB36 Torshavn: 1.6NSI Runavik: 1.6
Kiểm soát bóngB36 Torshavn: 54%NSI Runavik: 48%
Tổng số cú sútB36 Torshavn: 9.6NSI Runavik: 10.2
Sút trúng đíchB36 Torshavn: 3.2NSI Runavik: 4.8
Sút trượtB36 Torshavn: 6.4NSI Runavik: 4.5
Phạt gócB36 Torshavn: 4.6NSI Runavik: 4.6
Thẻ vàngB36 Torshavn: 2.5NSI Runavik: 1.89
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
NSI Runavik
ThắngB36 Torshavn: 2NSI Runavik: 4
Trên 1.5 bànB36 Torshavn: 8NSI Runavik: 10
Trên 2.5 bànB36 Torshavn: 5NSI Runavik: 7
Trên 3.5 bànB36 Torshavn: 1NSI Runavik: 7
Cả hai đội ghi bànB36 Torshavn: 4NSI Runavik: 7
Thắng bất ngờB36 Torshavn: 0NSI Runavik: 1
Thua bất ngờB36 Torshavn: 0NSI Runavik: 0
Đối đầu
12
Hòa
14
Lịch sử đối đầu
13 thg 6, 26
NSI Runavik3
B36 Torshavn0
04 thg 5, 26
B36 Torshavn2
NSI Runavik0
03 thg 10, 25
NSI Runavik2
B36 Torshavn1
15 thg 6, 25
B36 Torshavn2
NSI Runavik2
09 thg 3, 25
NSI Runavik4
B36 Torshavn3
15 thg 9, 24
B36 Torshavn2
NSI Runavik2
25 thg 5, 24
NSI Runavik2
B36 Torshavn2
09 thg 5, 24
B36 Torshavn3
NSI Runavik2
14 thg 4, 24
NSI Runavik1
B36 Torshavn0
28 thg 8, 22
NSI Runavik1
B36 Torshavn2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 45-25 | 45 |
| 2 |
|
22 | 43-19 | 44 |
| 3 |
|
22 | 40-27 | 38 |
| 4 |
|
22 | 32-26 | 35 |
| 5 |
|
22 | 31-24 | 34 |
| 6 |
|
22 | 30-38 | 24 |
| 7 |
|
22 | 27-36 | 23 |
| 8 |
|
22 | 23-35 | 22 |
| 9 |
|
22 | 18-38 | 18 |
| 10 |
|
22 | 22-43 | 17 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - 1. Deild