Nhận định Siauliai vs Suduva Marijampole - 30 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.62
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.5/10
Kèo 1X2
1X2.67
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.62
5.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.02
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.53.03
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISuduva M
Kiểm soát bóngSiauliai: 43%Suduva Marijampole: 57%
Tổng số cú sútSiauliai: 7Suduva Marijampole: 12
Sút trúng đíchSiauliai: 2Suduva Marijampole: 7
Sút trượtSiauliai: 5Suduva Marijampole: 5
Phạt gócSiauliai: 6Suduva Marijampole: 6
Thẻ vàngSiauliai: 3Suduva Marijampole: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Suduva M
Tổng bàn thắngSiauliai: 3.6Suduva Marijampole: 2.6
Bàn thắng ghi đượcSiauliai: 1Suduva Marijampole: 2.1
Bàn thuaSiauliai: 2.6Suduva Marijampole: 0.5
Kiểm soát bóngSiauliai: 49%Suduva Marijampole: 56%
Tổng số cú sútSiauliai: 7.8Suduva Marijampole: 10.7
Sút trúng đíchSiauliai: 2.9Suduva Marijampole: 5.9
Sút trượtSiauliai: 4.9Suduva Marijampole: 4.8
Phạt gócSiauliai: 6.6Suduva Marijampole: 5.2
Thẻ vàngSiauliai: 3.22Suduva Marijampole: 1.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Suduva M
ThắngSiauliai: 2Suduva Marijampole: 8
Trên 1.5 bànSiauliai: 9Suduva Marijampole: 8
Trên 2.5 bànSiauliai: 8Suduva Marijampole: 6
Trên 3.5 bànSiauliai: 5Suduva Marijampole: 2
Cả hai đội ghi bànSiauliai: 5Suduva Marijampole: 5
Thắng bất ngờSiauliai: 0Suduva Marijampole: 0
Thua bất ngờSiauliai: 0Suduva Marijampole: 0
Đối đầu
13
Hòa
17
Lịch sử đối đầu
16 thg 6, 26
Suduva Marijampole2
Šiauliai1
02 thg 5, 26
Šiauliai2
Suduva Marijampole1
01 thg 3, 26
Suduva Marijampole0
Šiauliai0
02 thg 11, 25
Suduva Marijampole2
Šiauliai2
25 thg 8, 25
Šiauliai2
Suduva Marijampole1
25 thg 6, 25
Šiauliai2
Suduva Marijampole2
19 thg 4, 25
Suduva Marijampole1
Šiauliai1
25 thg 1, 25
Suduva Marijampole0
Šiauliai0
20 thg 10, 24
Šiauliai2
Suduva Marijampole1
28 thg 7, 24
Suduva Marijampole0
Šiauliai0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 35-18 | 45 |
| 2 |
|
23 | 41-16 | 39 |
| 3 |
|
25 | 36-32 | 39 |
| 4 |
|
25 | 29-22 | 38 |
| 5 |
|
24 | 37-29 | 37 |
| 6 |
|
25 | 34-31 | 37 |
| 7 |
|
25 | 23-41 | 26 |
| 8 |
|
25 | 27-42 | 23 |
| 9 |
|
26 | 24-55 | 16 |
| 10 |
|
0 | 0-0 | 0 |