Nhận định Bragantino vs Corinthians - 15 thg 1, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.22
Tối đa 3 bàn thắng
4.6/10
Kèo 1X2
12.18
2.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.22
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.98
1.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.44
2.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Corinthians
Bàn thắng kỳ vọngBragantino: 1.32Corinthians: 1.28
Tổng bàn thắngBragantino: 2.5Corinthians: 2.6
Bàn thắng ghi đượcBragantino: 1.2Corinthians: 1.4
Bàn thuaBragantino: 1.3Corinthians: 1.2
Kiểm soát bóngBragantino: 50%Corinthians: 53%
Tổng số cú sútBragantino: 12.8Corinthians: 11.2
Sút trúng đíchBragantino: 3.6Corinthians: 3.9
Sút trượtBragantino: 5.3Corinthians: 4.5
Phạm lỗiBragantino: 15.7Corinthians: 11.9
Phạt gócBragantino: 4.4Corinthians: 4.4
Việt vịBragantino: 2.2Corinthians: 1.7
Thẻ vàngBragantino: 2.89Corinthians: 2.44
Tổng số đường chuyềnBragantino: 379Corinthians: 439
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Corinthians
ThắngBragantino: 5Corinthians: 4
Trên 1.5 bànBragantino: 7Corinthians: 8
Trên 2.5 bànBragantino: 6Corinthians: 7
Trên 3.5 bànBragantino: 2Corinthians: 2
Cả hai đội ghi bànBragantino: 3Corinthians: 6
Thắng bất ngờBragantino: 1Corinthians: 1
Thua bất ngờBragantino: 0Corinthians: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 21
10Thắng
4Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.4Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
12 thg 22026
Corinthians
RB Bragantino20
15 thg 12026
RB Bragantino
Corinthians30
05 thg 112025
RB Bragantino
Corinthians21
13 thg 72025
Corinthians
RB Bragantino12
16 thg 12025
RB Bragantino
Corinthians12
21 thg 82024
Corinthians
RB Bragantino12
14 thg 82024
RB Bragantino
Corinthians12
11 thg 82024
Corinthians
RB Bragantino11
20 thg 42024
RB Bragantino
Corinthians10
05 thg 112023
RB Bragantino
Corinthians10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
Brazil - Paulista - A1
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 16-10 | 16 |
| 2 |
|
8 | 8-7 | 16 |
| 3 |
|
8 | 14-2 | 16 |
| 4 |
|
8 | 11-7 | 15 |
| 5 |
|
8 | 10-6 | 14 |
| 6 |
|
8 | 11-12 | 13 |
| 7 |
|
8 | 7-10 | 13 |
| 8 |
|
8 | 12-7 | 12 |
| 9 |
|
8 | 6-7 | 12 |
| 10 |
|
8 | 5-9 | 11 |
| 11 |
|
8 | 10-8 | 8 |
| 12 |
|
8 | 14-15 | 8 |
| 13 |
|
8 | 8-10 | 8 |
| 14 |
|
8 | 11-11 | 8 |
| 15 |
|
8 | 2-13 | 5 |
| 16 |
|
8 | 3-14 | 1 |
Promotion - Paulista (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation - Paulista A2