Nhận định RB Bragantino vs Gremio - 23 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.36
Tối đa 3 bàn thắng
4.3/10
Kèo 1X2
X22.42
1.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.36
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.95
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.52.84
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIGremio
xGRB Bragantino: 1.28Gremio: 0.79
Kiểm soát bóngRB Bragantino: 56%Gremio: 44%
Tổng số cú sútRB Bragantino: 18Gremio: 10
Sút trúng đíchRB Bragantino: 5Gremio: 3
Sút trượtRB Bragantino: 9Gremio: 4
Phạt gócRB Bragantino: 7Gremio: 5
Thẻ vàngRB Bragantino: 2Gremio: 3
xGRB Bragantino: 2.76Gremio: 0.54
Kiểm soát bóngRB Bragantino: 54%Gremio: 46%
Tổng số cú sútRB Bragantino: 27Gremio: 14
Sút trúng đíchRB Bragantino: 4Gremio: 1
Sút trượtRB Bragantino: 12Gremio: 8
Phạt gócRB Bragantino: 8Gremio: 5
Thẻ vàngRB Bragantino: 2Gremio: 3
xGRB Bragantino: 2.761.28Gremio: 0.540.79
Kiểm soát bóngRB Bragantino: 54%56%Gremio: 46%44%
Tổng số cú sútRB Bragantino: 2718Gremio: 1410
Sút trúng đíchRB Bragantino: 45Gremio: 13
Sút trượtRB Bragantino: 129Gremio: 84
Phạt gócRB Bragantino: 87Gremio: 55
Thẻ vàngRB Bragantino: 22Gremio: 33
Thống kê
Trung bình / Trận
Gremio
Bàn thắng kỳ vọngRB Bragantino: 1.24Gremio: 1.15
Tổng bàn thắngRB Bragantino: 1.9Gremio: 2.7
Bàn thắng ghi đượcRB Bragantino: 1Gremio: 1
Bàn thuaRB Bragantino: 0.9Gremio: 1.7
Kiểm soát bóngRB Bragantino: 51%Gremio: 50%
Tổng số cú sútRB Bragantino: 16.3Gremio: 13.6
Sút trúng đíchRB Bragantino: 4.8Gremio: 4.6
Sút trượtRB Bragantino: 7.9Gremio: 5.6
Phạm lỗiRB Bragantino: 12.7Gremio: 10.8
Phạt gócRB Bragantino: 6.2Gremio: 5.8
Việt vịRB Bragantino: 1.3Gremio: 1.1
Thẻ vàngRB Bragantino: 2.2Gremio: 2.88
Tổng số đường chuyềnRB Bragantino: 386Gremio: 431
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gremio
ThắngRB Bragantino: 3Gremio: 2
Trên 1.5 bànRB Bragantino: 6Gremio: 8
Trên 2.5 bànRB Bragantino: 3Gremio: 6
Trên 3.5 bànRB Bragantino: 2Gremio: 2
Cả hai đội ghi bànRB Bragantino: 5Gremio: 7
Thắng bất ngờRB Bragantino: 0Gremio: 0
Thua bất ngờRB Bragantino: 0Gremio: 1
Đối đầu
4
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
13 thg 3, 26
Gremio1
RB Bragantino1
04 thg 10, 25
RB Bragantino1
Gremio0
10 thg 5, 25
Gremio1
RB Bragantino1
15 thg 9, 24
RB Bragantino2
Gremio2
01 thg 6, 24
Gremio0
RB Bragantino2
15 thg 9, 23
RB Bragantino2
Gremio0
07 thg 5, 23
Gremio3
RB Bragantino3
16 thg 11, 21
Gremio3
RB Bragantino0
01 thg 8, 21
RB Bragantino1
Gremio0
26 thg 2, 21
Bragantino1
Gremio0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 57-25 | 61 |
| 2 |
|
29 | 48-21 | 60 |
| 3 |
|
29 | 48-36 | 51 |
| 4 |
|
29 | 45-34 | 50 |
| 5 |
|
29 | 44-40 | 48 |
| 6 |
|
29 | 43-36 | 46 |
| 7 |
|
29 | 39-34 | 44 |
| 8 |
|
29 | 45-43 | 42 |
| 9 |
|
30 | 35-35 | 39 |
| 10 |
|
29 | 37-47 | 38 |
| 11 |
|
29 | 34-33 | 37 |
| 12 |
|
30 | 33-44 | 36 |
| 13 |
|
29 | 42-47 | 35 |
| 14 |
|
29 | 36-42 | 35 |
| 15 |
|
29 | 34-43 | 33 |
| 16 |
|
29 | 30-34 | 32 |
| 17 |
|
29 | 32-37 | 31 |
| 18 |
|
29 | 31-39 | 30 |
| 19 |
|
30 | 33-48 | 25 |
| 20 |
|
28 | 29-57 | 18 |
Promotion - Copa Libertadores (Group Stage)
Promotion - Copa Libertadores (Qualification)
Promotion - Copa Sudamericana (Group Stage)
Relegation - Serie B