Nhận định Gangwon FC vs Bucheon FC 1995 - 1 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.27
Tối đa 3 bàn thắng
4.9/10
Kèo 1X2
X22.37
1.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.27
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.69
0.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.52.66
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBucheon
Kiểm soát bóngGangwon FC: 63%Bucheon FC 1995: 37%
Tổng số cú sútGangwon FC: 13Bucheon FC 1995: 8
Sút trúng đíchGangwon FC: 5Bucheon FC 1995: 3
Sút trượtGangwon FC: 8Bucheon FC 1995: 5
Phạt gócGangwon FC: 8Bucheon FC 1995: 4
Thẻ vàngGangwon FC: 2Bucheon FC 1995: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Bucheon
Tổng bàn thắngGangwon FC: 1.9Bucheon FC 1995: 2.4
Bàn thắng ghi đượcGangwon FC: 1.2Bucheon FC 1995: 1.2
Bàn thuaGangwon FC: 0.7Bucheon FC 1995: 1.2
Kiểm soát bóngGangwon FC: 55%Bucheon FC 1995: 42%
Tổng số cú sútGangwon FC: 10.8Bucheon FC 1995: 9.5
Sút trúng đíchGangwon FC: 4.3Bucheon FC 1995: 4.5
Sút trượtGangwon FC: 6.4Bucheon FC 1995: 5
Phạm lỗiGangwon FC: 11.4Bucheon FC 1995: 10.3
Phạt gócGangwon FC: 5.7Bucheon FC 1995: 3.6
Việt vịGangwon FC: 1.6Bucheon FC 1995: 1
Thẻ vàngGangwon FC: 1.75Bucheon FC 1995: 2.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bucheon
ThắngGangwon FC: 4Bucheon FC 1995: 2
Trên 1.5 bànGangwon FC: 8Bucheon FC 1995: 7
Trên 2.5 bànGangwon FC: 3Bucheon FC 1995: 4
Trên 3.5 bànGangwon FC: 0Bucheon FC 1995: 3
Cả hai đội ghi bànGangwon FC: 5Bucheon FC 1995: 5
Thắng bất ngờGangwon FC: 0Bucheon FC 1995: 0
Thua bất ngờGangwon FC: 0Bucheon FC 1995: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
18 thg 3, 26
Bucheon FC 19950
Gangwon FC0
05 thg 11, 16
Bucheon FC 19951
Gangwon FC2
05 thg 10, 16
Gangwon FC0
Bucheon FC 19951
20 thg 8, 16
Gangwon FC0
Bucheon FC 19952
10 thg 7, 16
Bucheon FC 19950
Gangwon FC1
16 thg 5, 16
Bucheon FC 19953
Gangwon FC1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 55-23 | 62 |
| 2 |
|
29 | 44-38 | 47 |
| 3 |
|
29 | 36-26 | 43 |
| 4 |
|
29 | 34-29 | 43 |
| 5 |
|
28 | 36-27 | 42 |
| 6 |
|
29 | 45-36 | 39 |
| 7 |
|
28 | 35-32 | 37 |
| 8 |
|
29 | 26-33 | 37 |
| 9 |
|
29 | 36-46 | 35 |
| 10 |
|
29 | 31-38 | 32 |
| 11 |
|
29 | 28-36 | 30 |
| 12 |
|
29 | 19-61 | 14 |
Promotion - K League 1 (Championship Group)
K League 1 (Relegation Group)