Nhận định Buxton vs Marine - 31 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIMarine
xGBuxton: 1.29Marine: 1.03
Kiểm soát bóngBuxton: 58%Marine: 42%
Tổng số cú sútBuxton: 8Marine: 7
Sút trúng đíchBuxton: 4Marine: 3
Sút trượtBuxton: 4Marine: 4
Phạt gócBuxton: 5Marine: 4
Thẻ vàngBuxton: 3Marine: 3
Việt vịBuxton: 3Marine: 2
Phạm lỗiBuxton: 12Marine: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Marine
Tổng bàn thắngBuxton: 3.3Marine: 2.5
Bàn thắng ghi đượcBuxton: 1.7Marine: 1.5
Bàn thuaBuxton: 1.6Marine: 1
Kiểm soát bóngBuxton: 50%Marine: 41%
Tổng số cú sútBuxton: 7.5Marine: 7.8
Sút trúng đíchBuxton: 4.8Marine: 3.3
Sút trượtBuxton: 2.8Marine: 4.5
Phạm lỗiBuxton: 12.9Marine: 16.8
Phạt gócBuxton: 4.9Marine: 4.1
Việt vịBuxton: 2.4Marine: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Marine
ThắngBuxton: 5Marine: 6
Tài 1.5 bànBuxton: 8Marine: 8
Tài 2.5 bànBuxton: 7Marine: 5
Tài 3.5 bànBuxton: 6Marine: 1
Cả hai đội ghi bànBuxton: 3Marine: 6
Thắng bất ngờBuxton: 0Marine: 0
Thua bất ngờBuxton: 0Marine: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
3Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
4.0Bàn thắng mỗi trận
80%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
17 thg 12026
Buxton
Marine40
27 thg 92025
Marine
Buxton23
16 thg 82025
Marine
Buxton21
25 thg 12025
Marine
Buxton14
26 thg 82024
Buxton
Marine12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 25-8 | 27 |
| 2 |
|
13 | 24-8 | 26 |
| 3 |
|
13 | 22-18 | 26 |
| 4 |
|
12 | 18-11 | 24 |
| 5 |
|
13 | 17-13 | 23 |
| 6 |
|
14 | 26-23 | 23 |
| 7 |
|
13 | 17-16 | 22 |
| 8 |
|
14 | 23-20 | 21 |
| 9 |
|
14 | 22-21 | 21 |
| 10 |
|
13 | 19-12 | 20 |
| 11 |
|
13 | 23-21 | 20 |
| 12 |
|
14 | 20-20 | 20 |
| 13 |
|
13 | 18-23 | 19 |
| 14 |
|
13 | 16-13 | 18 |
| 15 |
|
13 | 15-15 | 16 |
| 16 |
|
13 | 12-16 | 16 |
| 17 |
|
14 | 14-20 | 16 |
| 18 |
|
14 | 17-26 | 16 |
| 19 |
|
13 | 19-18 | 15 |
| 20 |
|
14 | 15-19 | 15 |
| 21 |
|
14 | 16-24 | 15 |
| 22 |
|
14 | 17-25 | 11 |
| 23 |
|
13 | 13-23 | 10 |
| 24 |
|
13 | 12-27 | 7 |
Promotion - National League
Promotion - National League North (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League North (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation