Nhận định Celtic vs ST Mirren - 11 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
HS2+
1.33
Celtic ghi 2+ bàn
8.8/10
Kèo 1X2
11.31
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.50
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.82
2.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIST Mirren
xGCeltic: 2.33ST Mirren: 0.46
Kiểm soát bóngCeltic: 69%ST Mirren: 31%
Tổng số cú sútCeltic: 17ST Mirren: 5
Sút trúng đíchCeltic: 5ST Mirren: 1
Sút trượtCeltic: 6ST Mirren: 1
Phạt gócCeltic: 6ST Mirren: 2
Thẻ vàngCeltic: 1ST Mirren: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
ST Mirren
Bàn thắng kỳ vọngCeltic: 1.92ST Mirren: 0.87
Tổng bàn thắngCeltic: 3ST Mirren: 3.1
Bàn thắng ghi đượcCeltic: 1.5ST Mirren: 1.3
Bàn thuaCeltic: 1.5ST Mirren: 1.8
Kiểm soát bóngCeltic: 55%ST Mirren: 45%
Tổng số cú sútCeltic: 14.1ST Mirren: 10.3
Sút trúng đíchCeltic: 4.5ST Mirren: 3.8
Sút trượtCeltic: 5ST Mirren: 3.8
Phạm lỗiCeltic: 11ST Mirren: 13.7
Phạt gócCeltic: 5.8ST Mirren: 5.1
Việt vịCeltic: 0.9ST Mirren: 2.6
Thẻ vàngCeltic: 2.1ST Mirren: 1.8
Tổng số đường chuyềnCeltic: 512ST Mirren: 353
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
ST Mirren
ThắngCeltic: 5ST Mirren: 4
Trên 1.5 bànCeltic: 8ST Mirren: 9
Trên 2.5 bànCeltic: 7ST Mirren: 6
Trên 3.5 bànCeltic: 4ST Mirren: 2
Cả hai đội ghi bànCeltic: 7ST Mirren: 6
Thắng bất ngờCeltic: 1ST Mirren: 0
Thua bất ngờCeltic: 2ST Mirren: 0
Đối đầu
5
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
19 thg 4, 26
Celtic6
ST Mirren2
11 thg 4, 26
Celtic1
ST Mirren0
14 thg 12, 25
ST Mirren3
Celtic1
22 thg 11, 25
ST Mirren0
Celtic1
03 thg 8, 25
Celtic1
ST Mirren0
17 thg 5, 25
Celtic1
ST Mirren1
01 thg 3, 25
ST Mirren2
Celtic5
05 thg 1, 25
Celtic3
ST Mirren0
25 thg 8, 24
ST Mirren0
Celtic3
18 thg 5, 24
Celtic3
ST Mirren2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 58-28 | 70 |
| 2 |
|
33 | 66-31 | 69 |
| 3 |
|
33 | 59-35 | 67 |
| 4 |
|
33 | 52-29 | 54 |
| 5 |
|
33 | 51-37 | 51 |
| 6 |
|
33 | 45-48 | 46 |
| 7 |
|
33 | 45-54 | 40 |
| 8 |
|
33 | 33-48 | 33 |
| 9 |
|
33 | 34-53 | 33 |
| 10 |
|
33 | 27-48 | 30 |
| 11 |
|
33 | 37-65 | 28 |
| 12 |
|
33 | 35-66 | 16 |
Championship round
Relegation Round