Nhận định Celtic vs Falkirk - 29 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
HS2+
1.24
Celtic ghi 2+ bàn
8.0/10
Kèo 1X2
11.28
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.43
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.00
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIFalkirk
xGCeltic: 2.23Falkirk: 0.5
Kiểm soát bóngCeltic: 71%Falkirk: 29%
Tổng số cú sútCeltic: 17Falkirk: 5
Sút trúng đíchCeltic: 7Falkirk: 1
Sút trượtCeltic: 6Falkirk: 3
Phạt gócCeltic: 7Falkirk: 2
Thẻ vàngCeltic: 1Falkirk: 2
xGCeltic: 2.88Falkirk: 0.53
Kiểm soát bóngCeltic: 56%Falkirk: 44%
Tổng số cú sútCeltic: 19Falkirk: 5
Sút trúng đíchCeltic: 8Falkirk: 1
Sút trượtCeltic: 7Falkirk: 3
Phạt gócCeltic: 6Falkirk: 3
Thẻ vàngCeltic: 1Falkirk: 4
xGCeltic: 2.882.23Falkirk: 0.530.5
Kiểm soát bóngCeltic: 56%71%Falkirk: 44%29%
Tổng số cú sútCeltic: 1917Falkirk: 55
Sút trúng đíchCeltic: 87Falkirk: 11
Sút trượtCeltic: 76Falkirk: 33
Phạt gócCeltic: 67Falkirk: 32
Thẻ vàngCeltic: 11Falkirk: 42
Thống kê
Trung bình / Trận
Falkirk
Tổng bàn thắngCeltic: 3.7Falkirk: 2.7
Bàn thắng ghi đượcCeltic: 2.2Falkirk: 1.4
Bàn thuaCeltic: 1.5Falkirk: 1.3
Kiểm soát bóngCeltic: 57%Falkirk: 53%
Tổng số cú sútCeltic: 14.3Falkirk: 10.4
Sút trúng đíchCeltic: 6.7Falkirk: 3.6
Sút trượtCeltic: 4.7Falkirk: 5.3
Phạt gócCeltic: 5.4Falkirk: 4.6
Thẻ vàngCeltic: 0.75Falkirk: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Falkirk
ThắngCeltic: 5Falkirk: 4
Trên 1.5 bànCeltic: 9Falkirk: 7
Trên 2.5 bànCeltic: 7Falkirk: 5
Trên 3.5 bànCeltic: 6Falkirk: 2
Cả hai đội ghi bànCeltic: 7Falkirk: 3
Thắng bất ngờCeltic: 0Falkirk: 0
Thua bất ngờCeltic: 0Falkirk: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
7Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
3.7Bàn thắng mỗi trận
43%Cả hai đội ghi bàn
71%Trên 2.5 bàn
25 thg 42026
Celtic
Falkirk31
01 thg 22026
Celtic
Falkirk20
14 thg 12026
Falkirk
Celtic01
29 thg 102025
Celtic
Falkirk40
15 thg 82025
Celtic
Falkirk41
22 thg 92024
Celtic
Falkirk52
03 thg 42021
Celtic
Falkirk30
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 16-4 | 21 |
| 2 |
|
8 | 11-5 | 19 |
| 3 |
|
8 | 19-8 | 16 |
| 4 |
|
8 | 11-8 | 13 |
| 5 |
|
8 | 10-10 | 11 |
| 6 |
|
8 | 10-11 | 11 |
| 7 |
|
8 | 8-14 | 10 |
| 8 |
|
8 | 7-9 | 8 |
| 9 |
|
8 | 9-13 | 8 |
| 10 |
|
8 | 8-12 | 7 |
| 11 |
|
8 | 7-11 | 6 |
| 12 |
|
8 | 7-18 | 5 |
Promotion - Premiership (Championship Group)
Premiership (Relegation Group)