Nhận định Chanthaburi vs Bangkok FC - 7 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.63
Chanthaburi thắng
6.0/10
Kèo 1X2
11.63
6.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.70
5.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.71
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.37
4.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBangkok
Kiểm soát bóngChanthaburi: 60%Bangkok FC: 40%
Tổng số cú sútChanthaburi: 14Bangkok FC: 6
Sút trúng đíchChanthaburi: 5Bangkok FC: 2
Sút trượtChanthaburi: 8Bangkok FC: 3
Phạt gócChanthaburi: 5Bangkok FC: 3
Kiểm soát bóngChanthaburi: 52%Bangkok FC: 48%
Tổng số cú sútChanthaburi: 6Bangkok FC: 11
Sút trúng đíchChanthaburi: 3Bangkok FC: 8
Sút trượtChanthaburi: 3Bangkok FC: 3
Phạt gócChanthaburi: 1Bangkok FC: 2
Kiểm soát bóngChanthaburi: 52%60%Bangkok FC: 48%40%
Tổng số cú sútChanthaburi: 614Bangkok FC: 116
Sút trúng đíchChanthaburi: 35Bangkok FC: 82
Sút trượtChanthaburi: 38Bangkok FC: 33
Phạt gócChanthaburi: 15Bangkok FC: 23
Thống kê
Trung bình / Trận
Bangkok
Tổng bàn thắngChanthaburi: 3Bangkok FC: 3.2
Bàn thắng ghi đượcChanthaburi: 1.5Bangkok FC: 1.1
Bàn thuaChanthaburi: 1.5Bangkok FC: 2.1
Kiểm soát bóngChanthaburi: 52%Bangkok FC: 51%
Tổng số cú sútChanthaburi: 10.2Bangkok FC: 7.8
Sút trúng đíchChanthaburi: 4.3Bangkok FC: 3.6
Sút trượtChanthaburi: 5.9Bangkok FC: 4.2
Phạt gócChanthaburi: 4.4Bangkok FC: 4.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bangkok
ThắngChanthaburi: 2Bangkok FC: 1
Trên 1.5 bànChanthaburi: 9Bangkok FC: 10
Trên 2.5 bànChanthaburi: 6Bangkok FC: 8
Trên 3.5 bànChanthaburi: 4Bangkok FC: 3
Cả hai đội ghi bànChanthaburi: 7Bangkok FC: 8
Thắng bất ngờChanthaburi: 0Bangkok FC: 0
Thua bất ngờChanthaburi: 0Bangkok FC: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
2Thắng
1Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
2.4Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
07 thg 32026
Chanthaburi
Bangkok12
23 thg 112025
Bangkok
Chanthaburi03
15 thg 32025
Bangkok
Chanthaburi11
23 thg 112024
Chanthaburi
Bangkok10
08 thg 82012
Bangkok
Chanthaburi21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 64-35 | 71 |
| 2 |
|
34 | 49-31 | 60 |
| 3 |
|
34 | 49-45 | 58 |
| 4 |
|
34 | 59-59 | 54 |
| 5 |
|
34 | 50-44 | 53 |
| 6 |
|
34 | 50-46 | 46 |
| 7 |
|
34 | 60-52 | 45 |
| 8 |
|
34 | 47-42 | 45 |
| 9 |
|
34 | 49-53 | 44 |
| 10 |
|
34 | 55-58 | 43 |
| 11 |
|
34 | 40-50 | 43 |
| 12 |
|
34 | 45-42 | 42 |
| 13 |
|
34 | 37-46 | 41 |
| 14 |
|
34 | 44-46 | 40 |
| 15 |
|
34 | 29-37 | 39 |
| 16 |
|
34 | 46-49 | 38 |
| 17 |
|
34 | 32-54 | 36 |
| 18 |
|
34 | 40-56 | 35 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation