Nhận định FK Chayka vs Chelyabinsk - 29 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.38
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
6.7/10
Kèo 1X2
22.05
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.38
6.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.90
1.7/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.66
5.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIChelyabinsk
Kiểm soát bóngFK Chayka: 43%Chelyabinsk: 57%
Tổng số cú sútFK Chayka: 6Chelyabinsk: 4
Sút trúng đíchFK Chayka: 3Chelyabinsk: 3
Sút trượtFK Chayka: 3Chelyabinsk: 1
Phạt gócFK Chayka: 3Chelyabinsk: 3
Thẻ vàngFK Chayka: 2Chelyabinsk: 1
Kiểm soát bóngFK Chayka: 43%Chelyabinsk: 57%
Tổng số cú sútFK Chayka: 4Chelyabinsk: 4
Sút trúng đíchFK Chayka: 3Chelyabinsk: 1
Sút trượtFK Chayka: 1Chelyabinsk: 3
Phạt gócFK Chayka: 4Chelyabinsk: 6
Thẻ vàngFK Chayka: 4Chelyabinsk: 0
Kiểm soát bóngFK Chayka: 43%43%Chelyabinsk: 57%57%
Tổng số cú sútFK Chayka: 46Chelyabinsk: 44
Sút trúng đíchFK Chayka: 33Chelyabinsk: 13
Sút trượtFK Chayka: 13Chelyabinsk: 31
Phạt gócFK Chayka: 43Chelyabinsk: 63
Thẻ vàngFK Chayka: 42Chelyabinsk: 01
Thống kê
Trung bình / Trận
Chelyabinsk
Tổng bàn thắngFK Chayka: 3.8Chelyabinsk: 3.3
Bàn thắng ghi đượcFK Chayka: 1.9Chelyabinsk: 1.4
Bàn thuaFK Chayka: 1.9Chelyabinsk: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chelyabinsk
ThắngFK Chayka: 4Chelyabinsk: 4
Trên 1.5 bànFK Chayka: 8Chelyabinsk: 6
Trên 2.5 bànFK Chayka: 7Chelyabinsk: 5
Trên 3.5 bànFK Chayka: 5Chelyabinsk: 4
Cả hai đội ghi bànFK Chayka: 6Chelyabinsk: 5
Thắng bất ngờFK Chayka: 0Chelyabinsk: 0
Thua bất ngờFK Chayka: 0Chelyabinsk: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
1Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
3.0Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
29 thg 32026
Chayka
Chelyabinsk21
08 thg 92025
Chelyabinsk
Chayka10
11 thg 52024
Chelyabinsk
Chayka50
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 54-27 | 65 |
| 2 |
|
33 | 41-22 | 65 |
| 3 |
|
33 | 50-29 | 61 |
| 4 |
|
33 | 42-26 | 53 |
| 5 |
|
33 | 46-33 | 49 |
| 6 |
|
33 | 37-34 | 49 |
| 7 |
|
33 | 46-40 | 49 |
| 8 |
|
33 | 32-26 | 47 |
| 9 |
|
33 | 36-39 | 43 |
| 10 |
|
33 | 40-38 | 43 |
| 11 |
|
33 | 40-39 | 43 |
| 12 |
|
33 | 41-40 | 39 |
| 13 |
|
33 | 35-45 | 39 |
| 14 |
|
33 | 35-45 | 37 |
| 15 |
|
33 | 31-40 | 34 |
| 16 |
|
33 | 35-48 | 32 |
| 17 |
|
33 | 15-44 | 23 |
| 18 |
|
33 | 30-71 | 22 |
Promotion - Premier League
Promotion - Premier League (Promotion)
Relegation