Nhận định Ural vs Chayka - 5 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.33
Ural thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.33
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.73
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.20
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.87
4.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIChayka
Kiểm soát bóngUral: 62%Chayka: 38%
Tổng số cú sútUral: 9Chayka: 5
Sút trúng đíchUral: 3Chayka: 2
Sút trượtUral: 5Chayka: 2
Phạt gócUral: 3Chayka: 3
Thẻ vàngUral: 2Chayka: 1
Kiểm soát bóngUral: 56%Chayka: 44%
Tổng số cú sútUral: 14Chayka: 6
Sút trúng đíchUral: 7Chayka: 2
Sút trượtUral: 7Chayka: 4
Phạt gócUral: 9Chayka: 5
Thẻ vàngUral: 1Chayka: 1
Kiểm soát bóngUral: 56%62%Chayka: 44%38%
Tổng số cú sútUral: 149Chayka: 65
Sút trúng đíchUral: 73Chayka: 22
Sút trượtUral: 75Chayka: 42
Phạt gócUral: 93Chayka: 53
Thẻ vàngUral: 12Chayka: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Chayka
Tổng bàn thắngUral: 2.6Chayka: 3.8
Bàn thắng ghi đượcUral: 1.2Chayka: 1.8
Bàn thuaUral: 1.4Chayka: 2
Kiểm soát bóngUral: 47%Chayka: 45%
Tổng số cú sútUral: 7.2Chayka: 6.6
Sút trúng đíchUral: 2.8Chayka: 3.4
Sút trượtUral: 4.4Chayka: 3.2
Phạt gócUral: 3.6Chayka: 4.4
Thẻ vàngUral: 3.4Chayka: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chayka
ThắngUral: 3Chayka: 4
Trên 1.5 bànUral: 7Chayka: 8
Trên 2.5 bànUral: 4Chayka: 7
Trên 3.5 bànUral: 3Chayka: 5
Cả hai đội ghi bànUral: 5Chayka: 7
Thắng bất ngờUral: 1Chayka: 0
Thua bất ngờUral: 1Chayka: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
3Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
2.7Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
05 thg 42026
Ural
Chayka50
20 thg 102025
Chayka
Ural01
01 thg 122024
Chayka
Ural11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 54-27 | 65 |
| 2 |
|
33 | 41-22 | 65 |
| 3 |
|
33 | 50-29 | 61 |
| 4 |
|
33 | 42-26 | 53 |
| 5 |
|
33 | 46-33 | 49 |
| 6 |
|
33 | 37-34 | 49 |
| 7 |
|
33 | 46-40 | 49 |
| 8 |
|
33 | 32-26 | 47 |
| 9 |
|
33 | 36-39 | 43 |
| 10 |
|
33 | 40-38 | 43 |
| 11 |
|
33 | 40-39 | 43 |
| 12 |
|
33 | 41-40 | 39 |
| 13 |
|
33 | 35-45 | 39 |
| 14 |
|
33 | 35-45 | 37 |
| 15 |
|
33 | 31-40 | 34 |
| 16 |
|
33 | 35-48 | 32 |
| 17 |
|
33 | 15-44 | 23 |
| 18 |
|
33 | 30-71 | 22 |
Promotion - Premier League
Promotion - Premier League (Promotion)
Relegation