Nhận định Nizhny Novgorod U19 vs Krasnodar U19 - 22 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
AS2+
1.30
Krasnodar U19 ghi 2+ bàn
10/10
Kèo 1X2
21.27
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.30
6.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.58
1.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKrasnodar U19
Kiểm soát bóngNizhny Novgorod U19: 42%Krasnodar U19: 58%
Tổng số cú sútNizhny Novgorod U19: 3Krasnodar U19: 13
Sút trúng đíchNizhny Novgorod U19: 1Krasnodar U19: 6
Sút trượtNizhny Novgorod U19: 1Krasnodar U19: 5
Phạt gócNizhny Novgorod U19: 3Krasnodar U19: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Krasnodar U19
Tổng bàn thắngNizhny Novgorod U19: 3.4Krasnodar U19: 4.7
Bàn thắng ghi đượcNizhny Novgorod U19: 1.1Krasnodar U19: 3.3
Bàn thuaNizhny Novgorod U19: 2.3Krasnodar U19: 1.4
Kiểm soát bóngNizhny Novgorod U19: 46%Krasnodar U19: 50%
Tổng số cú sútNizhny Novgorod U19: 4.1Krasnodar U19: 12.2
Sút trúng đíchNizhny Novgorod U19: 2.4Krasnodar U19: 7
Sút trượtNizhny Novgorod U19: 1.8Krasnodar U19: 5.2
Phạt gócNizhny Novgorod U19: 3.8Krasnodar U19: 3.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Krasnodar U19
ThắngNizhny Novgorod U19: 1Krasnodar U19: 7
Trên 1.5 bànNizhny Novgorod U19: 9Krasnodar U19: 10
Trên 2.5 bànNizhny Novgorod U19: 6Krasnodar U19: 8
Trên 3.5 bànNizhny Novgorod U19: 4Krasnodar U19: 6
Cả hai đội ghi bànNizhny Novgorod U19: 7Krasnodar U19: 7
Thắng bất ngờNizhny Novgorod U19: 0Krasnodar U19: 0
Thua bất ngờNizhny Novgorod U19: 0Krasnodar U19: 2
Đối đầu
0
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
15 thg 8, 25
Krasnodar U192
Nizhny Novgorod U190
04 thg 4, 25
Nizhny Novgorod U190
Krasnodar U193
01 thg 12, 23
Nizhny Novgorod U191
Krasnodar U190
20 thg 5, 22
Nizhny Novgorod U190
Krasnodar U193
15 thg 4, 22
Krasnodar U194
Nizhny Novgorod U190
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 60-25 | 47 |
| 2 |
|
20 | 64-32 | 46 |
| 3 |
|
21 | 58-29 | 42 |
| 4 |
|
20 | 51-23 | 42 |
| 5 |
|
20 | 54-27 | 41 |
| 6 |
|
20 | 41-36 | 32 |
| 7 |
|
20 | 34-37 | 30 |
| 8 |
|
20 | 33-36 | 26 |
| 9 |
|
20 | 33-37 | 26 |
| 10 |
|
20 | 35-45 | 26 |
| 11 |
|
20 | 24-44 | 20 |
| 12 |
|
21 | 25-47 | 19 |
| 13 |
|
20 | 24-44 | 15 |
| 14 |
|
20 | 26-52 | 15 |
| 15 |
|
20 | 23-54 | 15 |
| 16 |
|
20 | 24-41 | 12 |