Nhận định CODM Meknes vs CR Khemis Zemamra - 12 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.50
Tối đa 2 bàn thắng
4.5/10
Kèo 1X2
X22.07
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.50
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.55
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.52.66
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKhemis Z
Kiểm soát bóngCODM Meknes: 53%CR Khemis Zemamra: 47%
Tổng số cú sútCODM Meknes: 11CR Khemis Zemamra: 9
Sút trúng đíchCODM Meknes: 5CR Khemis Zemamra: 3
Sút trượtCODM Meknes: 6CR Khemis Zemamra: 7
Phạt gócCODM Meknes: 5CR Khemis Zemamra: 4
Thẻ vàngCODM Meknes: 2CR Khemis Zemamra: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Khemis Z
Tổng bàn thắngCODM Meknes: 1.8CR Khemis Zemamra: 1.9
Bàn thắng ghi đượcCODM Meknes: 0.7CR Khemis Zemamra: 1
Bàn thuaCODM Meknes: 1.1CR Khemis Zemamra: 0.9
Kiểm soát bóngCODM Meknes: 47%CR Khemis Zemamra: 49%
Tổng số cú sútCODM Meknes: 9.4CR Khemis Zemamra: 9.9
Sút trúng đíchCODM Meknes: 3.8CR Khemis Zemamra: 3
Sút trượtCODM Meknes: 5.7CR Khemis Zemamra: 6.9
Phạt gócCODM Meknes: 4.6CR Khemis Zemamra: 4.1
Thẻ vàngCODM Meknes: 2.56CR Khemis Zemamra: 1.89
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Khemis Z
ThắngCODM Meknes: 3CR Khemis Zemamra: 4
Trên 1.5 bànCODM Meknes: 6CR Khemis Zemamra: 5
Trên 2.5 bànCODM Meknes: 2CR Khemis Zemamra: 5
Trên 3.5 bànCODM Meknes: 1CR Khemis Zemamra: 1
Cả hai đội ghi bànCODM Meknes: 3CR Khemis Zemamra: 5
Thắng bất ngờCODM Meknes: 0CR Khemis Zemamra: 1
Thua bất ngờCODM Meknes: 0CR Khemis Zemamra: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
25 thg 1, 26
CR Khemis Zemamra1
CODM Meknès2
28 thg 12, 24
CR Khemis Zemamra3
CODM Meknès2
31 thg 8, 24
CODM Meknès1
CR Khemis Zemamra1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 40-17 | 59 |
| 2 |
|
30 | 44-27 | 57 |
| 3 |
|
30 | 39-19 | 56 |
| 4 |
|
30 | 45-22 | 55 |
| 5 |
|
30 | 39-33 | 43 |
| 6 |
|
30 | 30-34 | 40 |
| 7 |
|
30 | 27-31 | 39 |
| 8 |
|
30 | 31-36 | 37 |
| 9 |
|
30 | 27-26 | 36 |
| 10 |
|
30 | 24-33 | 36 |
| 11 |
|
30 | 28-37 | 33 |
| 12 |
|
30 | 27-39 | 33 |
| 13 |
|
30 | 32-40 | 31 |
| 14 |
|
30 | 34-44 | 30 |
| 15 |
|
30 | 29-40 | 30 |
| 16 |
|
30 | 24-42 | 22 |
CAF CL group stage
CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation Playoffs
Relegation