Nhận định CR Khemis Zemamra vs UTS Rabat - 9 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.50
Tối đa 2 bàn thắng
4.0/10
Kèo 1X2
12.57
3.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.50
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.68
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.70
6.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIUTS Rabat
Kiểm soát bóngCR Khemis Zemamra: 54%UTS Rabat: 46%
Tổng số cú sútCR Khemis Zemamra: 9UTS Rabat: 8
Sút trúng đíchCR Khemis Zemamra: 2UTS Rabat: 4
Sút trượtCR Khemis Zemamra: 6UTS Rabat: 3
Phạt gócCR Khemis Zemamra: 4UTS Rabat: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
UTS Rabat
Tổng bàn thắngCR Khemis Zemamra: 1.8UTS Rabat: 2.8
Bàn thắng ghi đượcCR Khemis Zemamra: 1UTS Rabat: 1.3
Bàn thuaCR Khemis Zemamra: 0.8UTS Rabat: 1.5
Kiểm soát bóngCR Khemis Zemamra: 46%UTS Rabat: 47%
Tổng số cú sútCR Khemis Zemamra: 9.3UTS Rabat: 9.6
Sút trúng đíchCR Khemis Zemamra: 2.8UTS Rabat: 4.9
Sút trượtCR Khemis Zemamra: 6.6UTS Rabat: 4.7
Phạt gócCR Khemis Zemamra: 3.8UTS Rabat: 3.7
Thẻ vàngCR Khemis Zemamra: 2UTS Rabat: 3.44
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
UTS Rabat
ThắngCR Khemis Zemamra: 4UTS Rabat: 3
Trên 1.5 bànCR Khemis Zemamra: 5UTS Rabat: 7
Trên 2.5 bànCR Khemis Zemamra: 5UTS Rabat: 4
Trên 3.5 bànCR Khemis Zemamra: 1UTS Rabat: 2
Cả hai đội ghi bànCR Khemis Zemamra: 5UTS Rabat: 6
Thắng bất ngờCR Khemis Zemamra: 1UTS Rabat: 0
Thua bất ngờCR Khemis Zemamra: 0UTS Rabat: 0
Đối đầu
2
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
08 thg 11, 25
UTS Rabat1
CR Khemis Zemamra2
08 thg 5, 25
CR Khemis Zemamra3
UTS Rabat0
14 thg 12, 24
UTS Rabat0
CR Khemis Zemamra0
07 thg 2, 24
CR Khemis Zemamra1
UTS Rabat2
26 thg 8, 23
UTS Rabat2
CR Khemis Zemamra1
13 thg 2, 22
CR Khemis Zemamra0
UTS Rabat1
01 thg 10, 21
UTS Rabat0
CR Khemis Zemamra0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 40-17 | 59 |
| 2 |
|
30 | 44-27 | 57 |
| 3 |
|
30 | 39-19 | 56 |
| 4 |
|
30 | 45-22 | 55 |
| 5 |
|
30 | 39-33 | 43 |
| 6 |
|
30 | 30-34 | 40 |
| 7 |
|
30 | 27-31 | 39 |
| 8 |
|
30 | 31-36 | 37 |
| 9 |
|
30 | 27-26 | 36 |
| 10 |
|
30 | 24-33 | 36 |
| 11 |
|
30 | 28-37 | 33 |
| 12 |
|
30 | 27-39 | 33 |
| 13 |
|
30 | 32-40 | 31 |
| 14 |
|
30 | 34-44 | 30 |
| 15 |
|
30 | 29-40 | 30 |
| 16 |
|
30 | 24-42 | 22 |
CAF CL group stage
CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation Playoffs
Relegation