Nhận định Ittihad Tanger vs CODM Meknes - 5 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.31
Ittihad Tanger thắng hoặc hòa
3.7/10
Kèo 1X2
12.30
2.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.58
2.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.80
0.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.76
2.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICODM Meknes
Kiểm soát bóngIttihad Tanger: 56%CODM Meknes: 44%
Tổng số cú sútIttihad Tanger: 11CODM Meknes: 9
Sút trúng đíchIttihad Tanger: 4CODM Meknes: 4
Sút trượtIttihad Tanger: 7CODM Meknes: 5
Phạt gócIttihad Tanger: 5CODM Meknes: 5
Thẻ vàngIttihad Tanger: 2CODM Meknes: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
CODM Meknes
Tổng bàn thắngIttihad Tanger: 1.7CODM Meknes: 2.8
Bàn thắng ghi đượcIttihad Tanger: 1CODM Meknes: 1.3
Bàn thuaIttihad Tanger: 0.7CODM Meknes: 1.5
Kiểm soát bóngIttihad Tanger: 49%CODM Meknes: 46%
Tổng số cú sútIttihad Tanger: 9.7CODM Meknes: 8.2
Sút trúng đíchIttihad Tanger: 3.4CODM Meknes: 3.6
Sút trượtIttihad Tanger: 6.2CODM Meknes: 4.7
Phạt gócIttihad Tanger: 4.4CODM Meknes: 4.4
Thẻ vàngIttihad Tanger: 2.89CODM Meknes: 2.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
CODM Meknes
ThắngIttihad Tanger: 6CODM Meknes: 3
Trên 1.5 bànIttihad Tanger: 5CODM Meknes: 9
Trên 2.5 bànIttihad Tanger: 2CODM Meknes: 6
Trên 3.5 bànIttihad Tanger: 0CODM Meknes: 3
Cả hai đội ghi bànIttihad Tanger: 3CODM Meknes: 7
Thắng bất ngờIttihad Tanger: 1CODM Meknes: 1
Thua bất ngờIttihad Tanger: 0CODM Meknes: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
06 thg 3, 26
CODM Meknès1
Ittihad Tanger0
08 thg 5, 25
Ittihad Tanger2
CODM Meknès0
14 thg 12, 24
CODM Meknès1
Ittihad Tanger0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 40-17 | 59 |
| 2 |
|
30 | 44-27 | 57 |
| 3 |
|
30 | 39-19 | 56 |
| 4 |
|
30 | 45-22 | 55 |
| 5 |
|
30 | 39-33 | 43 |
| 6 |
|
30 | 30-34 | 40 |
| 7 |
|
30 | 27-31 | 39 |
| 8 |
|
30 | 31-36 | 37 |
| 9 |
|
30 | 27-26 | 36 |
| 10 |
|
30 | 24-33 | 36 |
| 11 |
|
30 | 28-37 | 33 |
| 12 |
|
30 | 27-39 | 33 |
| 13 |
|
30 | 32-40 | 31 |
| 14 |
|
30 | 34-44 | 30 |
| 15 |
|
30 | 29-40 | 30 |
| 16 |
|
30 | 24-42 | 22 |
CAF CL group stage
CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation Playoffs
Relegation