Nhận định Corvinul Hunedoara vs Dinamo Bucuresti - 29 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.29
Tối đa 3 bàn thắng
7.0/10
Kèo 1X2
22.42
3.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.29
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.88
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.59
2.7/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDinamo B
xGCorvinul Hunedoara: 1.34Dinamo Bucuresti: 1.43
Kiểm soát bóngCorvinul Hunedoara: 43%Dinamo Bucuresti: 57%
Tổng số cú sútCorvinul Hunedoara: 14Dinamo Bucuresti: 15
Sút trúng đíchCorvinul Hunedoara: 3Dinamo Bucuresti: 4
Sút trượtCorvinul Hunedoara: 7Dinamo Bucuresti: 6
Phạt gócCorvinul Hunedoara: 4Dinamo Bucuresti: 5
Thẻ vàngCorvinul Hunedoara: 2Dinamo Bucuresti: 3
Việt vịCorvinul Hunedoara: 1Dinamo Bucuresti: 1
Phạm lỗiCorvinul Hunedoara: 14Dinamo Bucuresti: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Dinamo B
Bàn thắng kỳ vọngCorvinul Hunedoara: 1.53Dinamo Bucuresti: 2.07
Tổng bàn thắngCorvinul Hunedoara: 1.9Dinamo Bucuresti: 3.2
Bàn thắng ghi đượcCorvinul Hunedoara: 1.2Dinamo Bucuresti: 2
Bàn thuaCorvinul Hunedoara: 0.7Dinamo Bucuresti: 1.2
Kiểm soát bóngCorvinul Hunedoara: 48%Dinamo Bucuresti: 54%
Tổng số cú sútCorvinul Hunedoara: 15.7Dinamo Bucuresti: 15.8
Sút trúng đíchCorvinul Hunedoara: 4Dinamo Bucuresti: 4.2
Sút trượtCorvinul Hunedoara: 8.1Dinamo Bucuresti: 6.7
Phạm lỗiCorvinul Hunedoara: 13Dinamo Bucuresti: 11.3
Phạt gócCorvinul Hunedoara: 4.1Dinamo Bucuresti: 4.8
Việt vịCorvinul Hunedoara: 0.8Dinamo Bucuresti: 1.7
Thẻ vàngCorvinul Hunedoara: 1.8Dinamo Bucuresti: 2.75
Tổng số đường chuyềnCorvinul Hunedoara: 370Dinamo Bucuresti: 449
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dinamo B
ThắngCorvinul Hunedoara: 4Dinamo Bucuresti: 5
Trên 1.5 bànCorvinul Hunedoara: 6Dinamo Bucuresti: 8
Trên 2.5 bànCorvinul Hunedoara: 3Dinamo Bucuresti: 7
Trên 3.5 bànCorvinul Hunedoara: 1Dinamo Bucuresti: 5
Cả hai đội ghi bànCorvinul Hunedoara: 2Dinamo Bucuresti: 6
Thắng bất ngờCorvinul Hunedoara: 0Dinamo Bucuresti: 0
Thua bất ngờCorvinul Hunedoara: 0Dinamo Bucuresti: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 13-4 | 13 |
| 2 |
|
6 | 9-5 | 11 |
| 3 |
|
6 | 7-3 | 11 |
| 4 |
|
6 | 13-8 | 10 |
| 5 |
|
6 | 4-4 | 10 |
| 6 |
|
6 | 7-3 | 9 |
| 7 |
|
6 | 10-8 | 9 |
| 8 |
|
5 | 7-6 | 9 |
| 9 |
|
6 | 7-6 | 9 |
| 10 |
|
6 | 4-8 | 9 |
| 11 |
|
6 | 3-3 | 7 |
| 12 |
|
5 | 8-8 | 6 |
| 13 |
|
6 | 7-8 | 6 |
| 14 |
|
6 | 5-16 | 4 |
| 15 |
|
6 | 3-9 | 3 |
| 16 |
|
6 | 2-10 | 1 |
Promotion - Superliga (Championship Group)
Superliga (Relegation Group)