Nhận định Otelul vs Dinamo Bucuresti - 31 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.38
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
5.3/10
Kèo 1X2
22.35
4.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.38
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.84
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.79
2.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDinamo B
xGOtelul: 1.22Dinamo Bucuresti: 1.82
Kiểm soát bóngOtelul: 43%Dinamo Bucuresti: 57%
Tổng số cú sútOtelul: 11Dinamo Bucuresti: 18
Sút trúng đíchOtelul: 5Dinamo Bucuresti: 4
Sút trượtOtelul: 4Dinamo Bucuresti: 7
Phạt gócOtelul: 5Dinamo Bucuresti: 6
Thẻ vàngOtelul: 2Dinamo Bucuresti: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Dinamo B
Bàn thắng kỳ vọngOtelul: 1.32Dinamo Bucuresti: 1.59
Tổng bàn thắngOtelul: 3.3Dinamo Bucuresti: 3
Bàn thắng ghi đượcOtelul: 1.9Dinamo Bucuresti: 1.6
Bàn thuaOtelul: 1.4Dinamo Bucuresti: 1.4
Kiểm soát bóngOtelul: 51%Dinamo Bucuresti: 60%
Tổng số cú sútOtelul: 13Dinamo Bucuresti: 17.6
Sút trúng đíchOtelul: 4.8Dinamo Bucuresti: 4
Sút trượtOtelul: 5.6Dinamo Bucuresti: 7.4
Phạm lỗiOtelul: 15.3Dinamo Bucuresti: 11
Phạt gócOtelul: 4.5Dinamo Bucuresti: 5.4
Việt vịOtelul: 1.6Dinamo Bucuresti: 2.2
Thẻ vàngOtelul: 2.25Dinamo Bucuresti: 3
Tổng số đường chuyềnOtelul: 374Dinamo Bucuresti: 522
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dinamo B
ThắngOtelul: 5Dinamo Bucuresti: 3
Trên 1.5 bànOtelul: 8Dinamo Bucuresti: 8
Trên 2.5 bànOtelul: 7Dinamo Bucuresti: 7
Trên 3.5 bànOtelul: 6Dinamo Bucuresti: 4
Cả hai đội ghi bànOtelul: 7Dinamo Bucuresti: 7
Thắng bất ngờOtelul: 1Dinamo Bucuresti: 0
Thua bất ngờOtelul: 0Dinamo Bucuresti: 0
Đối đầu
2
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
29 thg 11, 25
Dinamo Bucuresti1
Oţelul0
27 thg 7, 25
Oţelul2
Dinamo Bucuresti1
04 thg 2, 25
Dinamo Bucuresti1
Oţelul0
20 thg 9, 24
Oţelul1
Dinamo Bucuresti1
08 thg 4, 24
Oţelul1
Dinamo Bucuresti0
18 thg 2, 24
Dinamo Bucuresti3
Oţelul1
07 thg 12, 23
Dinamo Bucuresti3
Oţelul3
29 thg 9, 23
Oţelul1
Dinamo Bucuresti0
11 thg 5, 23
Oţelul0
Dinamo Bucuresti2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 19-7 | 20 |
| 2 |
|
9 | 11-5 | 18 |
| 3 |
|
8 | 9-10 | 15 |
| 4 |
|
8 | 18-9 | 14 |
| 5 |
|
9 | 14-10 | 14 |
| 6 |
|
9 | 7-9 | 13 |
| 7 |
|
8 | 11-10 | 11 |
| 8 |
|
8 | 12-8 | 10 |
| 9 |
|
8 | 8-6 | 10 |
| 10 |
|
8 | 9-9 | 10 |
| 11 |
|
8 | 12-13 | 10 |
| 12 |
|
8 | 4-6 | 10 |
| 13 |
|
9 | 13-15 | 9 |
| 14 |
|
7 | 9-13 | 9 |
| 15 |
|
9 | 9-20 | 8 |
| 16 |
|
9 | 6-21 | 1 |
Promotion - Superliga (Championship Group)
Superliga (Relegation Group)