Nhận định Uta Arad vs Corvinul Hunedoara - 22 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 3 bàn thắng
1.28
7.3/10
Kèo 1X2
X3.35
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.28
7.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.93
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.55
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICorvinul H
xGUta Arad: 1.34Corvinul Hunedoara: 1.37
Kiểm soát bóngUta Arad: 55%Corvinul Hunedoara: 45%
Tổng số cú sútUta Arad: 17Corvinul Hunedoara: 14
Sút trúng đíchUta Arad: 4Corvinul Hunedoara: 4
Sút trượtUta Arad: 10Corvinul Hunedoara: 7
Phạt gócUta Arad: 6Corvinul Hunedoara: 4
Thẻ vàngUta Arad: 2Corvinul Hunedoara: 2
Việt vịUta Arad: 1Corvinul Hunedoara: 1
Phạm lỗiUta Arad: 12Corvinul Hunedoara: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Corvinul H
Bàn thắng kỳ vọngUta Arad: 1.43Corvinul Hunedoara: 1.72
Tổng bàn thắngUta Arad: 2.5Corvinul Hunedoara: 1.7
Bàn thắng ghi đượcUta Arad: 1.4Corvinul Hunedoara: 1
Bàn thuaUta Arad: 1.1Corvinul Hunedoara: 0.7
Kiểm soát bóngUta Arad: 50%Corvinul Hunedoara: 51%
Tổng số cú sútUta Arad: 18.7Corvinul Hunedoara: 15
Sút trúng đíchUta Arad: 5.1Corvinul Hunedoara: 4.3
Sút trượtUta Arad: 9.4Corvinul Hunedoara: 7.9
Phạm lỗiUta Arad: 13.3Corvinul Hunedoara: 12
Phạt gócUta Arad: 5.9Corvinul Hunedoara: 4.7
Việt vịUta Arad: 1.3Corvinul Hunedoara: 0.8
Thẻ vàngUta Arad: 1.86Corvinul Hunedoara: 1.83
Tổng số đường chuyềnUta Arad: 391Corvinul Hunedoara: 389
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Corvinul H
ThắngUta Arad: 4Corvinul Hunedoara: 3
Trên 1.5 bànUta Arad: 6Corvinul Hunedoara: 6
Trên 2.5 bànUta Arad: 6Corvinul Hunedoara: 2
Trên 3.5 bànUta Arad: 4Corvinul Hunedoara: 0
Cả hai đội ghi bànUta Arad: 3Corvinul Hunedoara: 2
Thắng bất ngờUta Arad: 0Corvinul Hunedoara: 0
Thua bất ngờUta Arad: 0Corvinul Hunedoara: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
15 thg 11, 25
Uta Arad1
Corvinul Hunedoara2
01 thg 7, 23
Corvinul Hunedoara1
Uta Arad2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 13-4 | 13 |
| 2 |
|
6 | 9-5 | 11 |
| 3 |
|
6 | 7-3 | 11 |
| 4 |
|
6 | 13-8 | 10 |
| 5 |
|
6 | 4-4 | 10 |
| 6 |
|
6 | 7-3 | 9 |
| 7 |
|
6 | 10-8 | 9 |
| 8 |
|
5 | 7-6 | 9 |
| 9 |
|
6 | 7-6 | 9 |
| 10 |
|
6 | 4-8 | 9 |
| 11 |
|
6 | 3-3 | 7 |
| 12 |
|
5 | 8-8 | 6 |
| 13 |
|
6 | 7-8 | 6 |
| 14 |
|
6 | 5-16 | 4 |
| 15 |
|
6 | 3-9 | 3 |
| 16 |
|
6 | 2-10 | 1 |
Promotion - Superliga (Championship Group)
Superliga (Relegation Group)