Nhận định Arges Pitesti vs Csikszereda - 31 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
No BTTS
1.69
Ít nhất một đội không ghi bàn
5.3/10
Kèo 1X2
11.74
4.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.65
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.69
4.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.34
6.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICsikszereda
xGArges Pitesti: 0.76Csikszereda: 0.68
Kiểm soát bóngArges Pitesti: 56%Csikszereda: 44%
Tổng số cú sútArges Pitesti: 13Csikszereda: 10
Sút trúng đíchArges Pitesti: 4Csikszereda: 3
Sút trượtArges Pitesti: 6Csikszereda: 4
Phạt gócArges Pitesti: 5Csikszereda: 3
Thẻ vàngArges Pitesti: 3Csikszereda: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Csikszereda
Bàn thắng kỳ vọngArges Pitesti: 0.71Csikszereda: 0.75
Tổng bàn thắngArges Pitesti: 2.8Csikszereda: 2
Bàn thắng ghi đượcArges Pitesti: 1.7Csikszereda: 0.7
Bàn thuaArges Pitesti: 1.1Csikszereda: 1.3
Kiểm soát bóngArges Pitesti: 45%Csikszereda: 43%
Tổng số cú sútArges Pitesti: 11.5Csikszereda: 11
Sút trúng đíchArges Pitesti: 3Csikszereda: 3.2
Sút trượtArges Pitesti: 5.3Csikszereda: 4.5
Phạm lỗiArges Pitesti: 15.5Csikszereda: 15.2
Phạt gócArges Pitesti: 3.8Csikszereda: 2.8
Việt vịArges Pitesti: 1.3Csikszereda: 0.8
Thẻ vàngArges Pitesti: 3.67Csikszereda: 3
Tổng số đường chuyềnArges Pitesti: 342Csikszereda: 337
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Csikszereda
ThắngArges Pitesti: 4Csikszereda: 3
Trên 1.5 bànArges Pitesti: 8Csikszereda: 7
Trên 2.5 bànArges Pitesti: 4Csikszereda: 3
Trên 3.5 bànArges Pitesti: 3Csikszereda: 1
Cả hai đội ghi bànArges Pitesti: 5Csikszereda: 2
Thắng bất ngờArges Pitesti: 0Csikszereda: 1
Thua bất ngờArges Pitesti: 0Csikszereda: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
06 thg 12, 25
Csikszereda0
Arges Pitesti2
02 thg 8, 25
Arges Pitesti3
Csikszereda1
18 thg 5, 25
Csikszereda0
Arges Pitesti4
19 thg 4, 25
Arges Pitesti3
Csikszereda0
26 thg 8, 24
Arges Pitesti0
Csikszereda1
26 thg 2, 24
Csikszereda2
Arges Pitesti1
23 thg 11, 19
Csikszereda0
Arges Pitesti0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 19-7 | 20 |
| 2 |
|
9 | 11-5 | 18 |
| 3 |
|
8 | 9-10 | 15 |
| 4 |
|
8 | 18-9 | 14 |
| 5 |
|
9 | 14-10 | 14 |
| 6 |
|
9 | 7-9 | 13 |
| 7 |
|
8 | 11-10 | 11 |
| 8 |
|
8 | 12-8 | 10 |
| 9 |
|
8 | 8-6 | 10 |
| 10 |
|
8 | 9-9 | 10 |
| 11 |
|
8 | 12-13 | 10 |
| 12 |
|
8 | 4-6 | 10 |
| 13 |
|
9 | 13-15 | 9 |
| 14 |
|
7 | 9-13 | 9 |
| 15 |
|
9 | 9-20 | 8 |
| 16 |
|
9 | 6-21 | 1 |
Promotion - Superliga (Championship Group)
Superliga (Relegation Group)