Nhận định FC Botosani vs Csikszereda - 24 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
FC Botosani thắng
1.82
8.8/10
Kèo 1X2
11.82
8.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.43
3.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.77
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.33
6.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICsikszereda
xGFC Botosani: 2.23Csikszereda: 0.43
Kiểm soát bóngFC Botosani: 64%Csikszereda: 36%
Tổng số cú sútFC Botosani: 17Csikszereda: 6
Sút trúng đíchFC Botosani: 5Csikszereda: 2
Sút trượtFC Botosani: 7Csikszereda: 2
Phạt gócFC Botosani: 6Csikszereda: 2
Thẻ vàngFC Botosani: 2Csikszereda: 4
Phạm lỗiFC Botosani: 8Csikszereda: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Csikszereda
Bàn thắng kỳ vọngFC Botosani: 1.9Csikszereda: 0.39
Tổng bàn thắngFC Botosani: 3.1Csikszereda: 2
Bàn thắng ghi đượcFC Botosani: 1.3Csikszereda: 0.6
Bàn thuaFC Botosani: 1.8Csikszereda: 1.4
Kiểm soát bóngFC Botosani: 51%Csikszereda: 40%
Tổng số cú sútFC Botosani: 13.5Csikszereda: 7.8
Sút trúng đíchFC Botosani: 3.8Csikszereda: 3
Sút trượtFC Botosani: 6.3Csikszereda: 4
Phạm lỗiFC Botosani: 11Csikszereda: 12.5
Phạt gócFC Botosani: 4.7Csikszereda: 3.5
Việt vịFC Botosani: 1.4Csikszereda: 0.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Csikszereda
ThắngFC Botosani: 2Csikszereda: 2
Trên 1.5 bànFC Botosani: 8Csikszereda: 7
Trên 2.5 bànFC Botosani: 7Csikszereda: 4
Trên 3.5 bànFC Botosani: 6Csikszereda: 1
Cả hai đội ghi bànFC Botosani: 7Csikszereda: 3
Thắng bất ngờFC Botosani: 0Csikszereda: 0
Thua bất ngờFC Botosani: 0Csikszereda: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
16 thg 5, 26
Csikszereda2
FC Botosani0
18 thg 1, 26
Csikszereda1
FC Botosani0
23 thg 8, 25
FC Botosani3
Csikszereda1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 13-4 | 13 |
| 2 |
|
6 | 9-5 | 11 |
| 3 |
|
6 | 7-3 | 11 |
| 4 |
|
6 | 13-8 | 10 |
| 5 |
|
6 | 4-4 | 10 |
| 6 |
|
6 | 7-3 | 9 |
| 7 |
|
6 | 10-8 | 9 |
| 8 |
|
5 | 7-6 | 9 |
| 9 |
|
6 | 7-6 | 9 |
| 10 |
|
6 | 4-8 | 9 |
| 11 |
|
6 | 3-3 | 7 |
| 12 |
|
5 | 8-8 | 6 |
| 13 |
|
6 | 7-8 | 6 |
| 14 |
|
6 | 5-16 | 4 |
| 15 |
|
6 | 3-9 | 3 |
| 16 |
|
6 | 2-10 | 1 |
Promotion - Superliga (Championship Group)
Superliga (Relegation Group)