Nhận định Daejeon Citizen vs Gwangju FC - 18 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIGwangju FC
Kiểm soát bóngDaejeon Citizen: 61%Gwangju FC: 39%
Tổng số cú sútDaejeon Citizen: 16Gwangju FC: 7
Sút trúng đíchDaejeon Citizen: 5Gwangju FC: 3
Sút trượtDaejeon Citizen: 7Gwangju FC: 3
Phạt gócDaejeon Citizen: 6Gwangju FC: 3
Thẻ vàngDaejeon Citizen: 1Gwangju FC: 1
Phạm lỗiDaejeon Citizen: 10Gwangju FC: 9
Thống kê
Trung bình / Trận
Gwangju FC
Tổng bàn thắngDaejeon Citizen: 3.2Gwangju FC: 2.9
Bàn thắng ghi đượcDaejeon Citizen: 2.1Gwangju FC: 1.2
Bàn thuaDaejeon Citizen: 1.1Gwangju FC: 1.7
Kiểm soát bóngDaejeon Citizen: 57%Gwangju FC: 48%
Tổng số cú sútDaejeon Citizen: 13Gwangju FC: 10
Sút trúng đíchDaejeon Citizen: 4.9Gwangju FC: 4.8
Sút trượtDaejeon Citizen: 5.5Gwangju FC: 2.9
Phạm lỗiDaejeon Citizen: 10Gwangju FC: 7.6
Phạt gócDaejeon Citizen: 5.1Gwangju FC: 2.7
Việt vịDaejeon Citizen: 1Gwangju FC: 0.8
Thẻ vàngDaejeon Citizen: 1.33Gwangju FC: 1.22
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gwangju FC
ThắngDaejeon Citizen: 6Gwangju FC: 1
Trên 1.5 bànDaejeon Citizen: 9Gwangju FC: 7
Trên 2.5 bànDaejeon Citizen: 7Gwangju FC: 5
Trên 3.5 bànDaejeon Citizen: 4Gwangju FC: 4
Cả hai đội ghi bànDaejeon Citizen: 7Gwangju FC: 7
Thắng bất ngờDaejeon Citizen: 0Gwangju FC: 0
Thua bất ngờDaejeon Citizen: 0Gwangju FC: 0
Đối đầu
10
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
02 thg 8, 26
Daejeon Citizen2
Gwangju FC0
02 thg 5, 26
Gwangju FC0
Daejeon Citizen5
17 thg 8, 25
Gwangju FC2
Daejeon Citizen0
22 thg 6, 25
Gwangju FC2
Daejeon Citizen2
29 thg 3, 25
Daejeon Citizen1
Gwangju FC1
02 thg 11, 24
Gwangju FC0
Daejeon Citizen0
01 thg 9, 24
Daejeon Citizen2
Gwangju FC0
22 thg 6, 24
Daejeon Citizen2
Gwangju FC1
06 thg 5, 24
Gwangju FC2
Daejeon Citizen1
04 thg 8, 23
Gwangju FC3
Daejeon Citizen0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
31 | 58-26 | 65 |
| 2 |
|
31 | 48-44 | 47 |
| 3 |
|
31 | 38-28 | 46 |
| 4 |
|
31 | 36-31 | 46 |
| 5 |
|
31 | 39-30 | 44 |
| 6 |
|
31 | 48-38 | 43 |
| 7 |
|
31 | 39-33 | 42 |
| 8 |
|
31 | 39-47 | 41 |
| 9 |
|
31 | 28-37 | 40 |
| 10 |
|
31 | 30-37 | 33 |
| 11 |
|
31 | 31-42 | 32 |
| 12 |
|
31 | 25-66 | 18 |
Promotion - K League 1 (Championship Group)
K League 1 (Relegation Group)