Nhận định Jeonbuk Motors vs Gwangju FC - 20 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIGwangju FC
Kiểm soát bóngJeonbuk Motors: 60%Gwangju FC: 40%
Tổng số cú sútJeonbuk Motors: 15Gwangju FC: 8
Sút trúng đíchJeonbuk Motors: 6Gwangju FC: 4
Sút trượtJeonbuk Motors: 6Gwangju FC: 3
Phạt gócJeonbuk Motors: 5Gwangju FC: 3
Thẻ vàngJeonbuk Motors: 2Gwangju FC: 1
Việt vịJeonbuk Motors: 1Gwangju FC: 1
Phạm lỗiJeonbuk Motors: 9Gwangju FC: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Gwangju FC
Tổng bàn thắngJeonbuk Motors: 2.6Gwangju FC: 2.5
Bàn thắng ghi đượcJeonbuk Motors: 1.3Gwangju FC: 0.9
Bàn thuaJeonbuk Motors: 1.3Gwangju FC: 1.6
Kiểm soát bóngJeonbuk Motors: 50%Gwangju FC: 49%
Tổng số cú sútJeonbuk Motors: 13.6Gwangju FC: 10.6
Sút trúng đíchJeonbuk Motors: 4.9Gwangju FC: 4.8
Sút trượtJeonbuk Motors: 5.4Gwangju FC: 3.5
Phạm lỗiJeonbuk Motors: 10.1Gwangju FC: 8.8
Phạt gócJeonbuk Motors: 4.4Gwangju FC: 3.5
Việt vịJeonbuk Motors: 1Gwangju FC: 1
Thẻ vàngJeonbuk Motors: 2.1Gwangju FC: 1.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gwangju FC
ThắngJeonbuk Motors: 3Gwangju FC: 1
Trên 1.5 bànJeonbuk Motors: 8Gwangju FC: 6
Trên 2.5 bànJeonbuk Motors: 5Gwangju FC: 4
Trên 3.5 bànJeonbuk Motors: 3Gwangju FC: 3
Cả hai đội ghi bànJeonbuk Motors: 7Gwangju FC: 5
Thắng bất ngờJeonbuk Motors: 0Gwangju FC: 0
Thua bất ngờJeonbuk Motors: 0Gwangju FC: 0
Đối đầu
6
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
14 thg 3, 26
Gwangju FC0
Jeonbuk Motors0
06 thg 12, 25
Gwangju FC1
Jeonbuk Motors2
26 thg 7, 25
Gwangju FC1
Jeonbuk Motors2
11 thg 5, 25
Gwangju FC0
Jeonbuk Motors1
23 thg 2, 25
Jeonbuk Motors2
Gwangju FC2
24 thg 11, 24
Gwangju FC1
Jeonbuk Motors1
09 thg 8, 24
Jeonbuk Motors0
Gwangju FC1
19 thg 5, 24
Gwangju FC0
Jeonbuk Motors3
13 thg 4, 24
Jeonbuk Motors2
Gwangju FC1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 55-23 | 62 |
| 2 |
|
29 | 44-38 | 47 |
| 3 |
|
29 | 36-26 | 43 |
| 4 |
|
29 | 34-29 | 43 |
| 5 |
|
28 | 36-27 | 42 |
| 6 |
|
29 | 45-36 | 39 |
| 7 |
|
28 | 35-32 | 37 |
| 8 |
|
29 | 26-33 | 37 |
| 9 |
|
29 | 36-46 | 35 |
| 10 |
|
29 | 31-38 | 32 |
| 11 |
|
29 | 28-36 | 30 |
| 12 |
|
29 | 19-61 | 14 |
Promotion - K League 1 (Championship Group)
K League 1 (Relegation Group)