Nhận định Incheon United vs Daejeon Citizen - 20 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIDaejeon
Kiểm soát bóngIncheon United: 47%Daejeon Citizen: 53%
Tổng số cú sútIncheon United: 9Daejeon Citizen: 12
Sút trúng đíchIncheon United: 3Daejeon Citizen: 5
Sút trượtIncheon United: 4Daejeon Citizen: 4
Phạt gócIncheon United: 4Daejeon Citizen: 5
Thẻ vàngIncheon United: 2Daejeon Citizen: 2
Việt vịIncheon United: 1Daejeon Citizen: 1
Phạm lỗiIncheon United: 10Daejeon Citizen: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Daejeon
Tổng bàn thắngIncheon United: 2.4Daejeon Citizen: 3.9
Bàn thắng ghi đượcIncheon United: 1.1Daejeon Citizen: 2.4
Bàn thuaIncheon United: 1.3Daejeon Citizen: 1.5
Kiểm soát bóngIncheon United: 51%Daejeon Citizen: 58%
Tổng số cú sútIncheon United: 9Daejeon Citizen: 12.5
Sút trúng đíchIncheon United: 2.4Daejeon Citizen: 5.3
Sút trượtIncheon United: 4.8Daejeon Citizen: 4.2
Phạm lỗiIncheon United: 8.7Daejeon Citizen: 9.6
Phạt gócIncheon United: 4.7Daejeon Citizen: 6
Việt vịIncheon United: 1.3Daejeon Citizen: 0.8
Thẻ vàngIncheon United: 2Daejeon Citizen: 1.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Daejeon
ThắngIncheon United: 2Daejeon Citizen: 7
Trên 1.5 bànIncheon United: 7Daejeon Citizen: 9
Trên 2.5 bànIncheon United: 4Daejeon Citizen: 9
Trên 3.5 bànIncheon United: 1Daejeon Citizen: 6
Cả hai đội ghi bànIncheon United: 7Daejeon Citizen: 7
Thắng bất ngờIncheon United: 0Daejeon Citizen: 0
Thua bất ngờIncheon United: 1Daejeon Citizen: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
18 thg 3, 26
Incheon United1
Daejeon Citizen3
10 thg 11, 24
Incheon United1
Daejeon Citizen2
17 thg 8, 24
Daejeon Citizen2
Incheon United1
18 thg 5, 24
Daejeon Citizen0
Incheon United1
30 thg 3, 24
Incheon United2
Daejeon Citizen0
16 thg 7, 23
Incheon United2
Daejeon Citizen0
04 thg 6, 23
Daejeon Citizen1
Incheon United3
04 thg 3, 23
Incheon United3
Daejeon Citizen3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 55-23 | 62 |
| 2 |
|
29 | 44-38 | 47 |
| 3 |
|
29 | 36-26 | 43 |
| 4 |
|
29 | 34-29 | 43 |
| 5 |
|
28 | 36-27 | 42 |
| 6 |
|
29 | 45-36 | 39 |
| 7 |
|
28 | 35-32 | 37 |
| 8 |
|
29 | 26-33 | 37 |
| 9 |
|
29 | 36-46 | 35 |
| 10 |
|
29 | 31-38 | 32 |
| 11 |
|
29 | 28-36 | 30 |
| 12 |
|
29 | 19-61 | 14 |
Promotion - K League 1 (Championship Group)
K League 1 (Relegation Group)