Chuyển đến nội dung

Nhận định Spaeri vs Samgurali - 22 thg 8, 2026

22 thg 816:00
3:4
Kết thúc
12.68 X3.20 22.46

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5 1.26
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
3.6/10
Kèo 1X2
1X1.45
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.26
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.68
1.1/10
Tỷ số chính xác
Spaeri11Samgurali

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Spaeri
Samgurali
Kiểm soát bóngSpaeri: 53%Samgurali: 47%
Tổng số cú sútSpaeri: 9Samgurali: 9
Sút trúng đíchSpaeri: 4Samgurali: 4
Sút trượtSpaeri: 5Samgurali: 4
Phạt gócSpaeri: 5Samgurali: 4
Thẻ vàngSpaeri: 2Samgurali: 2
Kiểm soát bóngSpaeri: 51%Samgurali: 49%
Tổng số cú sútSpaeri: 10Samgurali: 11
Sút trúng đíchSpaeri: 6Samgurali: 7
Sút trượtSpaeri: 4Samgurali: 4
Phạt gócSpaeri: 6Samgurali: 1
Thẻ vàngSpaeri: 1Samgurali: 3
Kiểm soát bóngSpaeri: 51%53%Samgurali: 49%47%
Tổng số cú sútSpaeri: 109Samgurali: 119
Sút trúng đíchSpaeri: 64Samgurali: 74
Sút trượtSpaeri: 45Samgurali: 44
Phạt gócSpaeri: 65Samgurali: 14
Thẻ vàngSpaeri: 12Samgurali: 32

Thống kê

Trung bình / Trận
Spaeri
Samgurali
Tổng bàn thắngSpaeri: 3Samgurali: 3.4
Bàn thắng ghi đượcSpaeri: 1.3Samgurali: 1.7
Bàn thuaSpaeri: 1.7Samgurali: 1.7
Kiểm soát bóngSpaeri: 48%Samgurali: 50%
Tổng số cú sútSpaeri: 6.9Samgurali: 10.7
Sút trúng đíchSpaeri: 2.6Samgurali: 5.6
Sút trượtSpaeri: 4.3Samgurali: 5.1
Phạt gócSpaeri: 4.4Samgurali: 4.7
Thẻ vàngSpaeri: 1.86Samgurali: 3

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Spaeri
Samgurali
ThắngSpaeri: 1Samgurali: 6
Trên 1.5 bànSpaeri: 8Samgurali: 7
Trên 2.5 bànSpaeri: 6Samgurali: 7
Trên 3.5 bànSpaeri: 4Samgurali: 5
Cả hai đội ghi bànSpaeri: 8Samgurali: 6
Thắng bất ngờSpaeri: 0Samgurali: 0
Thua bất ngờSpaeri: 0Samgurali: 0

Đối đầu

Spaeri 1
1 Hòa
1 Samgurali
Lịch sử đối đầu
20 thg 7, 26
Spaeri0
Samgurali1
17 thg 5, 26
Samgurali0
Spaeri0
16 thg 3, 26
Spaeri4
Samgurali1

Gần đây

Xếp hạng

Georgia - Erovnuli Liga
# Đội T B Đ
1 FC Iberia 1999 28 40-31 49
2 Dinamo Tbilisi 27 45-30 48
3 Dinamo Batumi 27 46-36 47
4 Rustavi 27 32-23 46
5 Dila 27 38-30 40
6 Torpedo Kutaisi 27 43-34 36
7 Samgurali 27 38-52 32
8 Gagra 27 25-37 29
9 Spaeri 27 34-43 25
10 Meshakhte 28 21-46 17
Promotion - Champions League (Qualification) Promotion - Conference League (Qualification) Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation) Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2