Nhận định Drogheda United vs Dundalk - 28 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIDundalk
xGDrogheda United: 1.05Dundalk: 1.56
Kiểm soát bóngDrogheda United: 41%Dundalk: 59%
Tổng số cú sútDrogheda United: 12Dundalk: 18
Sút trúng đíchDrogheda United: 3Dundalk: 5
Sút trượtDrogheda United: 6Dundalk: 8
Phạt gócDrogheda United: 4Dundalk: 8
Thẻ vàngDrogheda United: 2Dundalk: 2
Việt vịDrogheda United: 1Dundalk: 1
Phạm lỗiDrogheda United: 10Dundalk: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Dundalk
Bàn thắng kỳ vọngDrogheda United: 0.99Dundalk: 1.46
Tổng bàn thắngDrogheda United: 2.4Dundalk: 3.8
Bàn thắng ghi đượcDrogheda United: 1.3Dundalk: 2.2
Bàn thuaDrogheda United: 1.1Dundalk: 1.6
Kiểm soát bóngDrogheda United: 44%Dundalk: 59%
Tổng số cú sútDrogheda United: 12.6Dundalk: 18.9
Sút trúng đíchDrogheda United: 4Dundalk: 6.3
Sút trượtDrogheda United: 5.8Dundalk: 8.3
Phạm lỗiDrogheda United: 9.9Dundalk: 13.1
Phạt gócDrogheda United: 5.3Dundalk: 8.3
Việt vịDrogheda United: 1.1Dundalk: 1.4
Thẻ vàngDrogheda United: 2Dundalk: 2.44
Tổng số đường chuyềnDrogheda United: 297Dundalk: 405
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dundalk
ThắngDrogheda United: 3Dundalk: 3
Trên 1.5 bànDrogheda United: 8Dundalk: 10
Trên 2.5 bànDrogheda United: 5Dundalk: 8
Trên 3.5 bànDrogheda United: 3Dundalk: 4
Cả hai đội ghi bànDrogheda United: 3Dundalk: 9
Thắng bất ngờDrogheda United: 1Dundalk: 0
Thua bất ngờDrogheda United: 0Dundalk: 2
Đối đầu
5
Hòa
10
Lịch sử đối đầu
10 thg 7, 26
Dundalk1
Drogheda United2
22 thg 5, 26
Drogheda United1
Dundalk1
20 thg 2, 26
Dundalk1
Drogheda United1
01 thg 11, 24
Drogheda United0
Dundalk0
19 thg 7, 24
Drogheda United2
Dundalk1
12 thg 7, 24
Dundalk4
Drogheda United2
06 thg 5, 24
Drogheda United2
Dundalk1
01 thg 4, 24
Dundalk0
Drogheda United0
29 thg 9, 23
Dundalk3
Drogheda United1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 43-24 | 54 |
| 2 |
|
28 | 45-23 | 50 |
| 3 |
|
28 | 47-34 | 47 |
| 4 |
|
28 | 43-43 | 37 |
| 5 |
|
26 | 36-38 | 34 |
| 6 |
|
28 | 38-37 | 33 |
| 7 |
|
27 | 35-41 | 33 |
| 8 |
|
28 | 37-48 | 29 |
| 9 |
|
28 | 31-45 | 28 |
| 10 |
|
28 | 23-45 | 23 |
Play-offs
Qualifying
Relegation Play-offs
Relegation