Nhận định Shamrock Rovers vs Dundalk - 7 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.92
Shamrock Rovers thắng
5.2/10
Kèo 1X2
11.92
5.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.72
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.65
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.53
7.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDundalk
xGShamrock Rovers: 1.35Dundalk: 1.01
Kiểm soát bóngShamrock Rovers: 60%Dundalk: 40%
Tổng số cú sútShamrock Rovers: 14Dundalk: 11
Sút trúng đíchShamrock Rovers: 6Dundalk: 4
Sút trượtShamrock Rovers: 5Dundalk: 5
Phạt gócShamrock Rovers: 7Dundalk: 4
Thẻ vàngShamrock Rovers: 2Dundalk: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Dundalk
Tổng bàn thắngShamrock Rovers: 2.8Dundalk: 2.8
Bàn thắng ghi đượcShamrock Rovers: 1.8Dundalk: 1.5
Bàn thuaShamrock Rovers: 1Dundalk: 1.3
Kiểm soát bóngShamrock Rovers: 63%Dundalk: 55%
Tổng số cú sútShamrock Rovers: 14.1Dundalk: 16.9
Sút trúng đíchShamrock Rovers: 6.2Dundalk: 4.7
Sút trượtShamrock Rovers: 4.7Dundalk: 7.6
Phạm lỗiShamrock Rovers: 9.9Dundalk: 12.2
Phạt gócShamrock Rovers: 6.3Dundalk: 6.6
Việt vịShamrock Rovers: 3.2Dundalk: 1.5
Thẻ vàngShamrock Rovers: 1.78Dundalk: 2.11
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dundalk
ThắngShamrock Rovers: 6Dundalk: 4
Trên 1.5 bànShamrock Rovers: 8Dundalk: 9
Trên 2.5 bànShamrock Rovers: 5Dundalk: 6
Trên 3.5 bànShamrock Rovers: 3Dundalk: 2
Cả hai đội ghi bànShamrock Rovers: 6Dundalk: 9
Thắng bất ngờShamrock Rovers: 0Dundalk: 0
Thua bất ngờShamrock Rovers: 0Dundalk: 2
Đối đầu
6
Hòa
11
Lịch sử đối đầu
15 thg 5, 26
Dundalk1
Shamrock Rovers0
23 thg 2, 26
Shamrock Rovers1
Dundalk1
27 thg 10, 24
Dundalk0
Shamrock Rovers1
04 thg 7, 24
Shamrock Rovers1
Dundalk0
17 thg 5, 24
Dundalk1
Shamrock Rovers0
16 thg 2, 24
Shamrock Rovers1
Dundalk1
25 thg 8, 23
Shamrock Rovers1
Dundalk0
23 thg 7, 23
Dundalk1
Shamrock Rovers0
30 thg 6, 23
Dundalk2
Shamrock Rovers0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
31 | 49-31 | 59 |
| 2 |
|
31 | 51-25 | 56 |
| 3 |
|
31 | 55-37 | 56 |
| 4 |
|
32 | 45-42 | 41 |
| 5 |
|
32 | 49-53 | 41 |
| 6 |
|
31 | 41-44 | 39 |
| 7 |
|
31 | 41-47 | 37 |
| 8 |
|
32 | 44-54 | 34 |
| 9 |
|
32 | 38-51 | 34 |
| 10 |
|
31 | 24-53 | 23 |
Play-offs
Qualifying
Relegation Play-offs
Relegation