Nhận định Dunajska Streda vs Zilina - 25 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.43
Tối đa 3 bàn thắng
3.6/10
Kèo 1X2
23.65
2.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.43
3.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.20
3.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.95
2.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIZilina
xGDunajska Streda: 1.34Zilina: 1.26
Kiểm soát bóngDunajska Streda: 54%Zilina: 46%
Tổng số cú sútDunajska Streda: 12Zilina: 11
Sút trúng đíchDunajska Streda: 4Zilina: 3
Sút trượtDunajska Streda: 5Zilina: 5
Phạt gócDunajska Streda: 3Zilina: 3
Thẻ vàngDunajska Streda: 1Zilina: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Zilina
Bàn thắng kỳ vọngDunajska Streda: 1.22Zilina: 1.36
Tổng bàn thắngDunajska Streda: 2.9Zilina: 2.3
Bàn thắng ghi đượcDunajska Streda: 1.3Zilina: 1.6
Bàn thuaDunajska Streda: 1.6Zilina: 0.7
Kiểm soát bóngDunajska Streda: 45%Zilina: 51%
Tổng số cú sútDunajska Streda: 11.8Zilina: 14.1
Sút trúng đíchDunajska Streda: 4Zilina: 4.2
Sút trượtDunajska Streda: 5.6Zilina: 7.1
Phạm lỗiDunajska Streda: 11.5Zilina: 12.1
Phạt gócDunajska Streda: 3.6Zilina: 5.5
Việt vịDunajska Streda: 1.3Zilina: 0.9
Thẻ vàngDunajska Streda: 1.86Zilina: 2
Tổng số đường chuyềnDunajska Streda: 388Zilina: 366
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Zilina
ThắngDunajska Streda: 5Zilina: 5
Trên 1.5 bànDunajska Streda: 8Zilina: 6
Trên 2.5 bànDunajska Streda: 8Zilina: 4
Trên 3.5 bànDunajska Streda: 3Zilina: 2
Cả hai đội ghi bànDunajska Streda: 5Zilina: 4
Thắng bất ngờDunajska Streda: 0Zilina: 1
Thua bất ngờDunajska Streda: 0Zilina: 0
Đối đầu
10
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
Žilina3
Dunajska Streda1
28 thg 2, 26
Žilina0
Dunajska Streda0
19 thg 10, 25
Dunajska Streda1
Žilina2
17 thg 5, 25
Žilina0
Dunajska Streda1
15 thg 3, 25
Dunajska Streda3
Žilina1
22 thg 2, 25
Žilina1
Dunajska Streda1
06 thg 10, 24
Dunajska Streda0
Žilina3
18 thg 5, 24
Žilina2
Dunajska Streda3
16 thg 3, 24
Dunajska Streda2
Žilina1
02 thg 3, 24
Dunajska Streda1
Žilina1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 47-30 | 46 |
| 2 |
|
22 | 39-20 | 43 |
| 3 |
|
22 | 45-27 | 40 |
| 4 |
|
22 | 35-28 | 37 |
| 5 |
|
22 | 46-29 | 36 |
| 6 |
|
22 | 32-36 | 29 |
| 7 |
|
22 | 24-34 | 25 |
| 8 |
|
22 | 18-37 | 24 |
| 9 |
|
22 | 35-42 | 24 |
| 10 |
|
22 | 24-34 | 22 |
| 11 |
|
22 | 22-35 | 21 |
| 12 |
|
22 | 20-35 | 16 |
Championship round
Relegation Round