Nhận định Dundalk vs Shamrock Rovers - 15 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
AS
1.21
Shamrock Rovers ghi bàn
6.4/10
Kèo 1X2
22.30
4.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.22
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.57
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.65
1.6/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIShamrock
xGDundalk: 1.5Shamrock Rovers: 1.17
Kiểm soát bóngDundalk: 46%Shamrock Rovers: 54%
Tổng số cú sútDundalk: 14Shamrock Rovers: 12
Sút trúng đíchDundalk: 5Shamrock Rovers: 4
Sút trượtDundalk: 4Shamrock Rovers: 4
Phạt gócDundalk: 4Shamrock Rovers: 4
Thẻ vàngDundalk: 2Shamrock Rovers: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Shamrock
Bàn thắng kỳ vọngDundalk: 1.79Shamrock Rovers: 1.33
Tổng bàn thắngDundalk: 3.2Shamrock Rovers: 2.4
Bàn thắng ghi đượcDundalk: 1.6Shamrock Rovers: 1.7
Bàn thuaDundalk: 1.6Shamrock Rovers: 0.7
Kiểm soát bóngDundalk: 52%Shamrock Rovers: 62%
Tổng số cú sútDundalk: 17Shamrock Rovers: 13.6
Sút trúng đíchDundalk: 6.5Shamrock Rovers: 4.6
Sút trượtDundalk: 5.3Shamrock Rovers: 4.9
Phạm lỗiDundalk: 10.5Shamrock Rovers: 13.2
Phạt gócDundalk: 6.2Shamrock Rovers: 4.8
Việt vịDundalk: 1.2Shamrock Rovers: 1.5
Thẻ vàngDundalk: 2.5Shamrock Rovers: 2.5
Tổng số đường chuyềnDundalk: 393Shamrock Rovers: 534
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Shamrock
ThắngDundalk: 4Shamrock Rovers: 7
Trên 1.5 bànDundalk: 9Shamrock Rovers: 6
Trên 2.5 bànDundalk: 6Shamrock Rovers: 4
Trên 3.5 bànDundalk: 4Shamrock Rovers: 3
Cả hai đội ghi bànDundalk: 7Shamrock Rovers: 5
Thắng bất ngờDundalk: 0Shamrock Rovers: 0
Thua bất ngờDundalk: 0Shamrock Rovers: 0
Đối đầu
6
Hòa
11
Lịch sử đối đầu
23 thg 2, 26
Shamrock Rovers1
Dundalk1
27 thg 10, 24
Dundalk0
Shamrock Rovers1
04 thg 7, 24
Shamrock Rovers1
Dundalk0
17 thg 5, 24
Dundalk1
Shamrock Rovers0
16 thg 2, 24
Shamrock Rovers1
Dundalk1
25 thg 8, 23
Shamrock Rovers1
Dundalk0
23 thg 7, 23
Dundalk1
Shamrock Rovers0
30 thg 6, 23
Dundalk2
Shamrock Rovers0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 43-24 | 54 |
| 2 |
|
28 | 45-23 | 50 |
| 3 |
|
28 | 47-34 | 47 |
| 4 |
|
28 | 43-43 | 37 |
| 5 |
|
26 | 36-38 | 34 |
| 6 |
|
28 | 38-37 | 33 |
| 7 |
|
27 | 35-41 | 33 |
| 8 |
|
28 | 37-48 | 29 |
| 9 |
|
28 | 31-45 | 28 |
| 10 |
|
28 | 23-45 | 23 |
Play-offs
Qualifying
Relegation Play-offs
Relegation