Chuyển đến nội dung

Nhận định MuSa vs GrIFK - 3 thg 10, 2026

3 thg 1015:00
5:2
Kết thúc
12.00 X4.15 23.25

Diễn biến chính

  1. Hiệp 13–0
  2. MuSa · Bàn thắng Majaluoma O.1–09'
  3. MuSa · Bàn thắng Tahka S.2–012'
  4. MuSa · Bàn thắng Holappa A.3–043'
  5. Hiệp 22–2
  6. MuSa · Bàn thắng Tahka S.4–066'
  7. MuSa · Bàn thắng Loytokorpi E.5–077'
  8. 79'GrIFK · Bàn thắng 5–1Bàn thắng
  9. 90'GrIFK · Bàn thắng 5–2Kouyate B.

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2 1.83
GrIFK thắng hoặc hòa
3.1/10
Kèo 1X2
23.25
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.31
2.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.92
3.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.52.35
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
MuSa02GrIFK
Tỷ số chính xác
MuSa03GrIFK

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
MuSa
GrIFK
Kiểm soát bóngMuSa: 49%GrIFK: 51%
Tổng số cú sútMuSa: 13GrIFK: 8
Sút trúng đíchMuSa: 6GrIFK: 3
Sút trượtMuSa: 7GrIFK: 5
Phạt gócMuSa: 6GrIFK: 4
Thẻ vàngMuSa: 2GrIFK: 3
Kiểm soát bóngMuSa: 51%GrIFK: 49%
Tổng số cú sútMuSa: 12GrIFK: 4
Sút trúng đíchMuSa: 10GrIFK: 2
Sút trượtMuSa: 2GrIFK: 2
Phạt gócMuSa: 3GrIFK: 6
Thẻ vàngMuSa: 0GrIFK: 1
Kiểm soát bóngMuSa: 51%49%GrIFK: 49%51%
Tổng số cú sútMuSa: 1213GrIFK: 48
Sút trúng đíchMuSa: 106GrIFK: 23
Sút trượtMuSa: 27GrIFK: 25
Phạt gócMuSa: 36GrIFK: 64
Thẻ vàngMuSa: 02GrIFK: 13

Thống kê

Trung bình / Trận
MuSa
GrIFK
Tổng bàn thắngMuSa: 3.5GrIFK: 2.4
Bàn thắng ghi đượcMuSa: 0.9GrIFK: 1.1
Bàn thuaMuSa: 2.6GrIFK: 1.3
Kiểm soát bóngMuSa: 42%GrIFK: 47%
Tổng số cú sútMuSa: 10.6GrIFK: 7.4
Sút trúng đíchMuSa: 4.6GrIFK: 3
Sút trượtMuSa: 6GrIFK: 4.4
Phạt gócMuSa: 5.2GrIFK: 3.8
Thẻ vàngMuSa: 2.22GrIFK: 2.6

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
MuSa
GrIFK
ThắngMuSa: 2GrIFK: 3
Trên 1.5 bànMuSa: 10GrIFK: 8
Trên 2.5 bànMuSa: 7GrIFK: 4
Trên 3.5 bànMuSa: 4GrIFK: 1
Cả hai đội ghi bànMuSa: 6GrIFK: 7
Thắng bất ngờMuSa: 0GrIFK: 1
Thua bất ngờMuSa: 0GrIFK: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 11
MuSa
GrIFK
3Thắng
4Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.2Bàn thắng mỗi trận
80%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
18 thg 92026GrIFKMusa11
09 thg 72026MusaGrIFK31
02 thg 52026GrIFKMusa11
16 thg 62024GrIFKMusa32
11 thg 92022GrIFKMusa12
22 thg 62022MusaGrIFK22
05 thg 82018GrIFKMusa30
26 thg 52018MusaGrIFK14
19 thg 92015MusaGrIFK11
26 thg 72015GrIFKMusa20

Gần đây

Xếp hạng

Phần Lan - Kakkonen - Lohko B
# Đội T B Đ
1 Honka 18 56-17 43
2 ÅIFK 18 38-18 39
3 EPS 18 39-26 32
4 HJS Akatemia 18 30-24 31
5 Ilves II 18 51-30 30
6 P-Iirot 18 30-25 27
7 GrIFK 18 23-31 24
8 EBK 18 27-43 15
9 Musa 18 19-55 12
10 NJS 18 10-54 1
Promotion - Kakkonen Group B (Winners stage) Kakkonen Group B (Losers stage)