Nhận định GrIFK vs Musa - 18 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1
1.47
GrIFK thắng
7.5/10
Kèo 1X2
11.47
7.6/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.30
3.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.57
3.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.51.53
3.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMuSa
Kiểm soát bóngGrIFK: 62%Musa: 38%
Tổng số cú sútGrIFK: 10Musa: 8
Sút trúng đíchGrIFK: 5Musa: 3
Sút trượtGrIFK: 5Musa: 5
Phạt gócGrIFK: 6Musa: 4
Thẻ vàngGrIFK: 2Musa: 2
Kiểm soát bóngGrIFK: 51%Musa: 49%
Tổng số cú sútGrIFK: 6Musa: 8
Sút trúng đíchGrIFK: 2Musa: 6
Sút trượtGrIFK: 4Musa: 2
Phạt gócGrIFK: 4Musa: 7
Thẻ vàngGrIFK: 3Musa: 2
Kiểm soát bóngGrIFK: 51%62%Musa: 49%38%
Tổng số cú sútGrIFK: 610Musa: 88
Sút trúng đíchGrIFK: 25Musa: 63
Sút trượtGrIFK: 45Musa: 25
Phạt gócGrIFK: 46Musa: 74
Thẻ vàngGrIFK: 32Musa: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
MuSa
Tổng bàn thắngGrIFK: 3.2Musa: 4
Bàn thắng ghi đượcGrIFK: 1.2Musa: 0.9
Bàn thuaGrIFK: 2Musa: 3.1
Kiểm soát bóngGrIFK: 48%Musa: 38%
Tổng số cú sútGrIFK: 8.1Musa: 8.8
Sút trúng đíchGrIFK: 3.9Musa: 3
Sút trượtGrIFK: 4.2Musa: 5.8
Phạt gócGrIFK: 3.8Musa: 3.6
Thẻ vàngGrIFK: 2.6Musa: 2.11
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
MuSa
ThắngGrIFK: 3Musa: 2
Tài 1.5 bànGrIFK: 8Musa: 10
Tài 2.5 bànGrIFK: 6Musa: 8
Tài 3.5 bànGrIFK: 3Musa: 5
Cả hai đội ghi bànGrIFK: 7Musa: 6
Thắng bất ngờGrIFK: 1Musa: 0
Thua bất ngờGrIFK: 0Musa: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
4Thắng
3Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.3Bàn thắng mỗi trận
78%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
09 thg 7 2026: MuSa 3–1 GrIFK
02 thg 5 2026: GrIFK 1–1 MuSa
16 thg 6 2024: GrIFK 3–2 MuSa
11 thg 9 2022: GrIFK 1–2 MuSa
22 thg 6 2022: MuSa 2–2 GrIFK
05 thg 8 2018: GrIFK 3–0 MuSa
26 thg 5 2018: MuSa 1–4 GrIFK
19 thg 9 2015: MuSa 1–1 GrIFK
26 thg 7 2015: GrIFK 2–0 MuSa
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 56-17 | 43 |
| 2 |
|
18 | 38-18 | 39 |
| 3 |
|
18 | 39-26 | 32 |
| 4 |
|
18 | 30-24 | 31 |
| 5 |
|
18 | 51-30 | 30 |
| 6 |
|
18 | 30-25 | 27 |
| 7 |
|
18 | 23-31 | 24 |
| 8 |
|
18 | 27-43 | 15 |
| 9 |
|
18 | 19-55 | 12 |
| 10 |
|
18 | 10-54 | 1 |
Promotion - Kakkonen Group B (Winners stage)
Kakkonen Group B (Losers stage)