Chuyển đến nội dung

Nhận định GrIFK vs NJS - 10 thg 10, 2026

10 thg 1013:00
6:1
Kết thúc
11.78 X4.00 23.40

Diễn biến chính

  1. Hiệp 13–1
  2. 6'NJS · Bàn thắng 0–1Twumasi A.
  3. GrIFK · Bàn thắng Andersson A.1–113'
  4. GrIFK · Bàn thắng Aethe A.2–116'
  5. GrIFK · Bàn thắng Auranen V.3–118'
  6. Hiệp 23–0
  7. GrIFK · Bàn thắng Kouyate B.4–174'
  8. GrIFK · Bàn thắng Deen T.5–180'
  9. GrIFK · Bàn thắng Bàn thắng6–190+3'

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5 1.25
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.5/10
Kèo 1X2
23.40
1.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.25
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.45
1.6/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.52.27
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
GrIFK01NJS
Tỷ số chính xác
GrIFK12NJS

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
GrIFK
NJS
Kiểm soát bóngGrIFK: 57%NJS: 43%
Tổng số cú sútGrIFK: 9NJS: 7
Sút trúng đíchGrIFK: 4NJS: 4
Sút trượtGrIFK: 5NJS: 3
Phạt gócGrIFK: 6NJS: 3
Thẻ vàngGrIFK: 2NJS: 1
Việt vịGrIFK: 2NJS: 1
Phạm lỗiGrIFK: 13NJS: 8
Kiểm soát bóngGrIFK: 46%NJS: 54%
Tổng số cú sútGrIFK: 22NJS: 7
Sút trúng đíchGrIFK: 16NJS: 5
Sút trượtGrIFK: 6NJS: 2
Phạt gócGrIFK: 6NJS: 6
Thẻ vàngGrIFK: 1NJS: 2
Kiểm soát bóngGrIFK: 46%57%NJS: 54%43%
Tổng số cú sútGrIFK: 229NJS: 77
Sút trúng đíchGrIFK: 164NJS: 54
Sút trượtGrIFK: 65NJS: 23
Phạt gócGrIFK: 66NJS: 63
Thẻ vàngGrIFK: 12NJS: 21

Thống kê

Trung bình / Trận
GrIFK
NJS
Tổng bàn thắngGrIFK: 3NJS: 3.7
Bàn thắng ghi đượcGrIFK: 1.3NJS: 1.3
Bàn thuaGrIFK: 1.7NJS: 2.4
Kiểm soát bóngGrIFK: 47%NJS: 46%
Tổng số cú sútGrIFK: 7.6NJS: 8.1
Sút trúng đíchGrIFK: 3.1NJS: 4.2
Sút trượtGrIFK: 4.5NJS: 3.9
Phạt gócGrIFK: 4.3NJS: 2.4
Thẻ vàngGrIFK: 2.6NJS: 1.33

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
GrIFK
NJS
ThắngGrIFK: 3NJS: 3
Trên 1.5 bànGrIFK: 9NJS: 9
Trên 2.5 bànGrIFK: 5NJS: 9
Trên 3.5 bànGrIFK: 2NJS: 5
Cả hai đội ghi bànGrIFK: 8NJS: 4
Thắng bất ngờGrIFK: 1NJS: 1
Thua bất ngờGrIFK: 0NJS: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 6
GrIFK
NJS
2Thắng
3Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
2.7Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
12 thg 92026NJSGrIFK21
03 thg 72026GrIFKNJS20
24 thg 42026NJSGrIFK01
22 thg 92024GrIFKNJS33
13 thg 72024NJSGrIFK11
12 thg 52024GrIFKNJS11

Gần đây

Xếp hạng

Phần Lan - Kakkonen - Lohko B
# Đội T B Đ
1 Honka 18 56-17 43
2 ÅIFK 18 38-18 39
3 EPS 18 39-26 32
4 HJS Akatemia 18 30-24 31
5 Ilves II 18 51-30 30
6 P-Iirot 18 30-25 27
7 GrIFK 18 23-31 24
8 EBK 18 27-43 15
9 Musa 18 19-55 12
10 NJS 18 10-54 1
Promotion - Kakkonen Group B (Winners stage) Kakkonen Group B (Losers stage)