Nhận định Madrid C. W vs Alhama W - 21 thg 2, 2026
11.35
X6.30
27.50
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Alhama W thắng hoặc hòa
3.30
2.5/10
Kèo 1X2
27.50
2.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.52
2.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.82
6.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.53.68
1.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAlhama W
xGMadrid C. W: 1.27Alhama W: 0.42
Kiểm soát bóngMadrid C. W: 69%Alhama W: 31%
Tổng số cú sútMadrid C. W: 13Alhama W: 6
Sút trúng đíchMadrid C. W: 6Alhama W: 1
Sút trượtMadrid C. W: 5Alhama W: 3
Phạt gócMadrid C. W: 3Alhama W: 1
Thẻ vàngMadrid C. W: 1Alhama W: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Alhama W
Bàn thắng kỳ vọngMadrid C. W: 1.08Alhama W: 0.47
Tổng bàn thắngMadrid C. W: 4.1Alhama W: 2.6
Bàn thắng ghi đượcMadrid C. W: 1.6Alhama W: 0.3
Bàn thuaMadrid C. W: 2.5Alhama W: 2.3
Kiểm soát bóngMadrid C. W: 53%Alhama W: 32%
Tổng số cú sútMadrid C. W: 11.1Alhama W: 7.4
Sút trúng đíchMadrid C. W: 4.9Alhama W: 1.5
Sút trượtMadrid C. W: 4.2Alhama W: 3.7
Phạm lỗiMadrid C. W: 8.2Alhama W: 11.7
Phạt gócMadrid C. W: 3.3Alhama W: 2.3
Việt vịMadrid C. W: 1.5Alhama W: 1.4
Thẻ vàngMadrid C. W: 1.44Alhama W: 2.1
Tổng số đường chuyềnMadrid C. W: 409Alhama W: 215
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Alhama W
ThắngMadrid C. W: 5Alhama W: 0
Trên 1.5 bànMadrid C. W: 6Alhama W: 7
Trên 2.5 bànMadrid C. W: 5Alhama W: 5
Trên 3.5 bànMadrid C. W: 5Alhama W: 3
Cả hai đội ghi bànMadrid C. W: 5Alhama W: 3
Thắng bất ngờMadrid C. W: 0Alhama W: 0
Thua bất ngờMadrid C. W: 0Alhama W: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
21 thg 2, 26
Madrid CFF W5
Alhama0
15 thg 11, 25
Alhama1
Madrid CFF W4
06 thg 5, 23
Madrid CFF W6
Alhama2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 126-9 | 84 |
| 2 |
|
29 | 63-18 | 69 |
| 3 |
|
29 | 59-27 | 63 |
| 4 |
|
29 | 47-22 | 51 |
| 5 |
|
29 | 63-37 | 51 |
| 6 |
|
29 | 36-40 | 45 |
| 7 |
|
29 | 31-43 | 41 |
| 8 |
|
29 | 33-46 | 40 |
| 9 |
|
29 | 41-55 | 37 |
| 10 |
|
29 | 27-46 | 36 |
| 11 |
|
29 | 34-52 | 31 |
| 12 |
|
29 | 28-44 | 30 |
| 13 |
|
29 | 16-46 | 25 |
| 14 |
|
29 | 28-52 | 21 |
| 15 |
|
29 | 22-74 | 14 |
| 16 |
|
29 | 18-61 | 9 |
Champions League
Champions League Qualification
Relegation