Nhận định Ekranas vs Minija - 14 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.57
Tối đa 3 bàn thắng
4.8/10
Kèo 1X2
1X4.10
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.57
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.62
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.55.11
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMinija
Kiểm soát bóngEkranas: 36%Minija: 64%
Tổng số cú sútEkranas: 6Minija: 12
Sút trúng đíchEkranas: 2Minija: 6
Sút trượtEkranas: 3Minija: 6
Phạt gócEkranas: 3Minija: 9
Kiểm soát bóngEkranas: 50%Minija: 50%
Tổng số cú sútEkranas: 5Minija: 22
Sút trúng đíchEkranas: 1Minija: 10
Sút trượtEkranas: 4Minija: 12
Phạt gócEkranas: 2Minija: 7
Kiểm soát bóngEkranas: 50%36%Minija: 50%64%
Tổng số cú sútEkranas: 56Minija: 2212
Sút trúng đíchEkranas: 12Minija: 106
Sút trượtEkranas: 43Minija: 126
Phạt gócEkranas: 23Minija: 79
Thống kê
Trung bình / Trận
Minija
Tổng bàn thắngEkranas: 3Minija: 2
Bàn thắng ghi đượcEkranas: 1.1Minija: 1.6
Bàn thuaEkranas: 1.9Minija: 0.4
Kiểm soát bóngEkranas: 44%Minija: 54%
Tổng số cú sútEkranas: 9Minija: 10.4
Sút trúng đíchEkranas: 4.6Minija: 4.5
Sút trượtEkranas: 4.4Minija: 5.9
Phạt gócEkranas: 4.5Minija: 7.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Minija
ThắngEkranas: 2Minija: 7
Trên 1.5 bànEkranas: 10Minija: 5
Trên 2.5 bànEkranas: 7Minija: 5
Trên 3.5 bànEkranas: 2Minija: 1
Cả hai đội ghi bànEkranas: 6Minija: 2
Thắng bất ngờEkranas: 0Minija: 0
Thua bất ngờEkranas: 0Minija: 1
Đối đầu
4
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
Minija2
Ekranas1
22 thg 8, 25
Ekranas3
Minija0
26 thg 4, 25
Minija1
Ekranas3
24 thg 8, 24
Minija0
Ekranas0
30 thg 3, 24
Ekranas1
Minija1
21 thg 10, 23
Ekranas2
Minija1
03 thg 6, 23
Minija1
Ekranas1
17 thg 9, 22
Minija3
Ekranas0
21 thg 5, 22
Ekranas1
Minija1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 68-13 | 67 |
| 2 |
|
26 | 45-11 | 64 |
| 3 |
|
25 | 45-27 | 51 |
| 4 |
|
26 | 40-33 | 46 |
| 5 |
|
26 | 33-31 | 44 |
| 6 |
|
25 | 43-31 | 43 |
| 7 |
|
26 | 40-37 | 43 |
| 8 |
|
26 | 37-27 | 41 |
| 9 |
|
25 | 37-33 | 31 |
| 10 |
|
26 | 28-35 | 27 |
| 11 |
|
26 | 29-31 | 26 |
| 12 |
|
26 | 31-56 | 25 |
| 13 |
|
26 | 26-46 | 23 |
| 14 |
|
26 | 30-59 | 22 |
| 15 |
|
26 | 30-59 | 18 |
| 16 |
|
26 | 26-59 | 15 |