Chuyển đến nội dung

Nhận định Minija vs Neptuna Klaipeda - 19 thg 9, 2026

Minija €250.00Th.
19 thg 912:00
VS
Neptuna Klaipeda
11.47 X3.95 25.50

Nhận định

Độ tin cậy

Bạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!

Đăng ký ngay
Kèo tốt nhất
5.2/10
Kèo 1X2
5.3/10
Tổng bàn thắng
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
1.7/10
Kèo Bet Builder
5.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác

Dự đoán thống kê

AI
Minija
Neptuna K
Kiểm soát bóngMinija: 62%Neptuna Klaipeda: 38%
Tổng số cú sútMinija: 14Neptuna Klaipeda: 5
Sút trúng đíchMinija: 7Neptuna Klaipeda: 2
Sút trượtMinija: 6Neptuna Klaipeda: 3
Phạt gócMinija: 7Neptuna Klaipeda: 3
Phạm lỗiMinija: 15Neptuna Klaipeda: 15

Thống kê

Trung bình / Trận
Minija
Neptuna K
Tổng bàn thắngMinija: 3.1Neptuna Klaipeda: 2.4
Bàn thắng ghi đượcMinija: 2.6Neptuna Klaipeda: 1.2
Bàn thuaMinija: 0.5Neptuna Klaipeda: 1.2
Kiểm soát bóngMinija: 56%Neptuna Klaipeda: 52%
Tổng số cú sútMinija: 14.6Neptuna Klaipeda: 8.9
Sút trúng đíchMinija: 7.9Neptuna Klaipeda: 3.6
Sút trượtMinija: 6.7Neptuna Klaipeda: 5.3
Phạt gócMinija: 8.5Neptuna Klaipeda: 4.1

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Minija
Neptuna K
ThắngMinija: 9Neptuna Klaipeda: 5
Trên 1.5 bànMinija: 8Neptuna Klaipeda: 7
Trên 2.5 bànMinija: 8Neptuna Klaipeda: 4
Trên 3.5 bànMinija: 3Neptuna Klaipeda: 3
Cả hai đội ghi bànMinija: 3Neptuna Klaipeda: 3
Thắng bất ngờMinija: 0Neptuna Klaipeda: 0
Thua bất ngờMinija: 1Neptuna Klaipeda: 0

Đối đầu

Minija 5
3 Hòa
3 Neptuna Klaipeda
Lịch sử đối đầu
16 thg 5, 26
Neptūną Klaipėda1
Minija3
27 thg 7, 25
Neptūną Klaipėda0
Minija1
15 thg 3, 25
Minija0
Neptūną Klaipėda4
20 thg 9, 24
Neptūną Klaipėda1
Minija1
03 thg 5, 24
Minija2
Neptūną Klaipėda2
12 thg 8, 23
Minija2
Neptūną Klaipėda0
24 thg 3, 23
Neptūną Klaipėda0
Minija0
15 thg 10, 22
Minija1
Neptūną Klaipėda0
10 thg 6, 22
Neptūną Klaipėda2
Minija0
16 thg 10, 21
Neptūną Klaipėda7
Minija1

Gần đây

Xếp hạng

Lithuania - 1 Lyga
# Đội T B Đ
1 Minija 23 61-12 61
2 Babrungas 24 42-11 58
3 Be1 NFA 23 41-24 47
4 Neptūną Klaipėda 24 32-28 44
5 Žalgiris II 24 38-31 43
6 BFA 24 38-34 42
7 Tauras 24 40-29 40
8 Dainava 23 33-23 37
9 Atmosfera 23 36-32 29
10 Jonava 24 26-30 27
11 Garliava 23 25-27 22
12 Hegelmann II 24 30-55 22
13 Transinvest 2 24 28-56 21
14 Kauno Žalgiris II 23 20-36 19
15 Ekranas 24 23-52 14
16 FA Šiauliai II 24 21-54 14