Nhận định Minija vs Neptuna Klaipeda - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AINeptuna K
Kiểm soát bóngMinija: 62%Neptuna Klaipeda: 38%
Tổng số cú sútMinija: 14Neptuna Klaipeda: 5
Sút trúng đíchMinija: 7Neptuna Klaipeda: 2
Sút trượtMinija: 6Neptuna Klaipeda: 3
Phạt gócMinija: 7Neptuna Klaipeda: 3
Phạm lỗiMinija: 15Neptuna Klaipeda: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Neptuna K
Tổng bàn thắngMinija: 3.1Neptuna Klaipeda: 2.4
Bàn thắng ghi đượcMinija: 2.6Neptuna Klaipeda: 1.2
Bàn thuaMinija: 0.5Neptuna Klaipeda: 1.2
Kiểm soát bóngMinija: 56%Neptuna Klaipeda: 52%
Tổng số cú sútMinija: 14.6Neptuna Klaipeda: 8.9
Sút trúng đíchMinija: 7.9Neptuna Klaipeda: 3.6
Sút trượtMinija: 6.7Neptuna Klaipeda: 5.3
Phạt gócMinija: 8.5Neptuna Klaipeda: 4.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Neptuna K
ThắngMinija: 9Neptuna Klaipeda: 5
Trên 1.5 bànMinija: 8Neptuna Klaipeda: 7
Trên 2.5 bànMinija: 8Neptuna Klaipeda: 4
Trên 3.5 bànMinija: 3Neptuna Klaipeda: 3
Cả hai đội ghi bànMinija: 3Neptuna Klaipeda: 3
Thắng bất ngờMinija: 0Neptuna Klaipeda: 0
Thua bất ngờMinija: 1Neptuna Klaipeda: 0
Đối đầu
3
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
16 thg 5, 26
Neptūną Klaipėda1
Minija3
27 thg 7, 25
Neptūną Klaipėda0
Minija1
15 thg 3, 25
Minija0
Neptūną Klaipėda4
20 thg 9, 24
Neptūną Klaipėda1
Minija1
03 thg 5, 24
Minija2
Neptūną Klaipėda2
12 thg 8, 23
Minija2
Neptūną Klaipėda0
24 thg 3, 23
Neptūną Klaipėda0
Minija0
15 thg 10, 22
Minija1
Neptūną Klaipėda0
10 thg 6, 22
Neptūną Klaipėda2
Minija0
16 thg 10, 21
Neptūną Klaipėda7
Minija1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 61-12 | 61 |
| 2 |
|
24 | 42-11 | 58 |
| 3 |
|
23 | 41-24 | 47 |
| 4 |
|
24 | 32-28 | 44 |
| 5 |
|
24 | 38-31 | 43 |
| 6 |
|
24 | 38-34 | 42 |
| 7 |
|
24 | 40-29 | 40 |
| 8 |
|
23 | 33-23 | 37 |
| 9 |
|
23 | 36-32 | 29 |
| 10 |
|
24 | 26-30 | 27 |
| 11 |
|
23 | 25-27 | 22 |
| 12 |
|
24 | 30-55 | 22 |
| 13 |
|
24 | 28-56 | 21 |
| 14 |
|
23 | 20-36 | 19 |
| 15 |
|
24 | 23-52 | 14 |
| 16 |
|
24 | 21-54 | 14 |