Nhận định Dainava vs Minija - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.68
Minija thắng
4.3/10
Kèo 1X2
21.68
4.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.27
2.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.85
0.7/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.62
1.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMinija
Kiểm soát bóngDainava: 46%Minija: 54%
Tổng số cú sútDainava: 8Minija: 12
Sút trúng đíchDainava: 3Minija: 7
Sút trượtDainava: 5Minija: 6
Phạt gócDainava: 3Minija: 7
Kiểm soát bóngDainava: 43%Minija: 57%
Tổng số cú sútDainava: 8Minija: 19
Sút trúng đíchDainava: 4Minija: 11
Sút trượtDainava: 4Minija: 8
Phạt gócDainava: 7Minija: 12
Kiểm soát bóngDainava: 43%46%Minija: 57%54%
Tổng số cú sútDainava: 88Minija: 1912
Sút trúng đíchDainava: 43Minija: 117
Sút trượtDainava: 45Minija: 86
Phạt gócDainava: 73Minija: 127
Thống kê
Trung bình / Trận
Minija
Tổng bàn thắngDainava: 2Minija: 3.1
Bàn thắng ghi đượcDainava: 1.1Minija: 2.5
Bàn thuaDainava: 0.9Minija: 0.6
Kiểm soát bóngDainava: 50%Minija: 55%
Tổng số cú sútDainava: 9.7Minija: 13.6
Sút trúng đíchDainava: 3.6Minija: 7.3
Sút trượtDainava: 6.1Minija: 6.3
Phạt gócDainava: 4.5Minija: 7.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Minija
ThắngDainava: 3Minija: 9
Trên 1.5 bànDainava: 6Minija: 8
Trên 2.5 bànDainava: 3Minija: 8
Trên 3.5 bànDainava: 2Minija: 3
Cả hai đội ghi bànDainava: 6Minija: 4
Thắng bất ngờDainava: 0Minija: 0
Thua bất ngờDainava: 0Minija: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 11
6Thắng
1Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.9Bàn thắng mỗi trận
70%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
01 thg 92026
Minija
Dainava32
09 thg 52026
Minija
Dainava31
28 thg 82022
Dainava
Minija51
23 thg 42022
Minija
Dainava02
16 thg 42022
Minija
Dainava02
22 thg 52021
Minija
Dainava11
11 thg 72020
Minija
Dainava13
15 thg 92019
Minija
Dainava21
20 thg 52019
Dainava
Minija01
01 thg 102016
Dainava
Minija73
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 70-16 | 67 |
| 2 |
|
27 | 48-13 | 67 |
| 3 |
|
26 | 47-27 | 54 |
| 4 |
|
27 | 42-36 | 46 |
| 5 |
|
26 | 47-35 | 44 |
| 6 |
|
27 | 40-28 | 44 |
| 7 |
|
27 | 33-33 | 44 |
| 8 |
|
27 | 40-40 | 43 |
| 9 |
|
26 | 40-35 | 34 |
| 10 |
|
27 | 31-35 | 30 |
| 11 |
|
27 | 32-33 | 29 |
| 12 |
|
27 | 35-60 | 26 |
| 13 |
|
27 | 32-59 | 25 |
| 14 |
|
27 | 26-48 | 23 |
| 15 |
|
27 | 32-62 | 18 |
| 16 |
|
27 | 27-62 | 15 |