Chuyển đến nội dung

Nhận định Dainava vs Minija - 12 thg 9, 2026

12 thg 913:00
0:3
Kết thúc
14.90 X3.70 21.68

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2 1.68
Minija thắng
4.3/10
Kèo 1X2
21.68
4.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.27
2.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.85
0.7/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.62
1.8/10
Tỷ số chính xác
Dainava01Minija

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Dainava
Minija
Kiểm soát bóngDainava: 46%Minija: 54%
Tổng số cú sútDainava: 8Minija: 12
Sút trúng đíchDainava: 3Minija: 7
Sút trượtDainava: 5Minija: 6
Phạt gócDainava: 3Minija: 7
Kiểm soát bóngDainava: 43%Minija: 57%
Tổng số cú sútDainava: 8Minija: 19
Sút trúng đíchDainava: 4Minija: 11
Sút trượtDainava: 4Minija: 8
Phạt gócDainava: 7Minija: 12
Kiểm soát bóngDainava: 43%46%Minija: 57%54%
Tổng số cú sútDainava: 88Minija: 1912
Sút trúng đíchDainava: 43Minija: 117
Sút trượtDainava: 45Minija: 86
Phạt gócDainava: 73Minija: 127

Thống kê

Trung bình / Trận
Dainava
Minija
Tổng bàn thắngDainava: 2Minija: 3.1
Bàn thắng ghi đượcDainava: 1.1Minija: 2.5
Bàn thuaDainava: 0.9Minija: 0.6
Kiểm soát bóngDainava: 50%Minija: 55%
Tổng số cú sútDainava: 9.7Minija: 13.6
Sút trúng đíchDainava: 3.6Minija: 7.3
Sút trượtDainava: 6.1Minija: 6.3
Phạt gócDainava: 4.5Minija: 7.7

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Dainava
Minija
ThắngDainava: 3Minija: 9
Trên 1.5 bànDainava: 6Minija: 8
Trên 2.5 bànDainava: 3Minija: 8
Trên 3.5 bànDainava: 2Minija: 3
Cả hai đội ghi bànDainava: 6Minija: 4
Thắng bất ngờDainava: 0Minija: 0
Thua bất ngờDainava: 0Minija: 1

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 11
Dainava
Minija
6Thắng
1Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.9Bàn thắng mỗi trận
70%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
01 thg 92026MinijaDainava32
09 thg 52026MinijaDainava31
28 thg 82022DainavaMinija51
23 thg 42022MinijaDainava02
16 thg 42022MinijaDainava02
22 thg 52021MinijaDainava11
11 thg 72020MinijaDainava13
15 thg 92019MinijaDainava21
20 thg 52019DainavaMinija01
01 thg 102016DainavaMinija73

Gần đây

Xếp hạng

Lithuania - 1 Lyga
# Đội T B Đ
1 Minija 26 70-16 67
2 Babrungas 27 48-13 67
3 Be1 NFA 26 47-27 54
4 Žalgiris II 27 42-36 46
5 Tauras 26 47-35 44
6 Dainava 27 40-28 44
7 Neptūną Klaipėda 27 33-33 44
8 BFA 27 40-40 43
9 Atmosfera 26 40-35 34
10 Jonava 27 31-35 30
11 Garliava 27 32-33 29
12 Hegelmann II 27 35-60 26
13 Transinvest 2 27 32-59 25
14 Kauno Žalgiris II 27 26-48 23
15 FA Šiauliai II 27 32-62 18
16 Ekranas 27 27-62 15