Nhận định FA Siauliai II vs Minija - 28 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.72
Tối đa 3 bàn thắng
3.9/10
Kèo 1X2
21.19
1.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.72
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.80
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.37
3.9/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMinija
Kiểm soát bóngFA Siauliai II: 41%Minija: 59%
Tổng số cú sútFA Siauliai II: 7Minija: 15
Sút trúng đíchFA Siauliai II: 3Minija: 7
Sút trượtFA Siauliai II: 4Minija: 8
Phạt gócFA Siauliai II: 4Minija: 8
Phạm lỗiFA Siauliai II: 16Minija: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Minija
Tổng bàn thắngFA Siauliai II: 2.9Minija: 2.4
Bàn thắng ghi đượcFA Siauliai II: 0.8Minija: 2.1
Bàn thuaFA Siauliai II: 2.1Minija: 0.3
Kiểm soát bóngFA Siauliai II: 50%Minija: 53%
Tổng số cú sútFA Siauliai II: 8.1Minija: 11.3
Sút trúng đíchFA Siauliai II: 3.8Minija: 5.2
Sút trượtFA Siauliai II: 4.3Minija: 6.1
Phạt gócFA Siauliai II: 5.7Minija: 7.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Minija
ThắngFA Siauliai II: 2Minija: 8
Trên 1.5 bànFA Siauliai II: 7Minija: 6
Trên 2.5 bànFA Siauliai II: 6Minija: 6
Trên 3.5 bànFA Siauliai II: 4Minija: 2
Cả hai đội ghi bànFA Siauliai II: 6Minija: 2
Thắng bất ngờFA Siauliai II: 0Minija: 0
Thua bất ngờFA Siauliai II: 0Minija: 1
Đối đầu
1
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
25 thg 4, 26
Minija3
FA Šiauliai II1
04 thg 10, 25
Minija0
FA Šiauliai II2
30 thg 5, 25
FA Šiauliai II4
Minija0
10 thg 8, 24
Minija0
FA Šiauliai II2
16 thg 3, 24
FA Šiauliai II0
Minija1
23 thg 9, 23
Minija2
FA Šiauliai II1
30 thg 4, 23
FA Šiauliai II0
Minija1
09 thg 10, 22
Minija1
FA Šiauliai II1
03 thg 6, 22
FA Šiauliai II2
Minija1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 53-11 | 52 |
| 2 |
|
21 | 37-7 | 52 |
| 3 |
|
21 | 37-23 | 39 |
| 4 |
|
20 | 33-24 | 38 |
| 5 |
|
21 | 27-26 | 38 |
| 6 |
|
20 | 33-19 | 36 |
| 7 |
|
21 | 31-29 | 35 |
| 8 |
|
21 | 35-31 | 34 |
| 9 |
|
20 | 30-25 | 26 |
| 10 |
|
21 | 24-27 | 23 |
| 11 |
|
20 | 23-22 | 22 |
| 12 |
|
21 | 24-47 | 19 |
| 13 |
|
21 | 23-50 | 18 |
| 14 |
|
21 | 19-45 | 14 |
| 15 |
|
20 | 15-34 | 13 |
| 16 |
|
21 | 21-45 | 11 |